Giá vàng tại Kuwait
Giá vàng trực tuyến tại Kuwait bằng Dinar Kuwait (KWD) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
41,58 KWD
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 41,83 KWD
- Biên độ ngày
- 41,83 KWD – 41,58 KWD
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Kuwait theo kara (KWD)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 41,54 KWD | 1.292,11 KWD | 41.542,30 KWD |
| Vàng 22K | 91,7% | 38,12 KWD | 1.185,62 KWD | 38.118,56 KWD |
| Vàng 21K | 87,5% | 36,39 KWD | 1.131,73 KWD | 36.385,90 KWD |
| Vàng 18K | 75,0% | 31,19 KWD | 970,05 KWD | 31.187,91 KWD |
Giá vàng tại Kuwait theo đơn vị (KWD)
| Đơn vị | Giá (KWD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 41,58 KWD | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 1.293,40 KWD | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 41.583,88 KWD | — | — |
Giá vàng tại Kuwait hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 41,58 KWD mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 38,12 KWD mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (KWD) |
|---|---|
| 1 × Gam | 41,58 KWD |
| 2 × Gam | 83,17 KWD |
| 5 × Gam | 207,92 KWD |
| 10 × Gam | 415,84 KWD |
| 20 × Gam | 831,68 KWD |
| 50 × Gam | 2.079,19 KWD |
| 100 × Gam | 4.158,39 KWD |
Lịch sử giá vàng bằng KWD
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng KWD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng KWD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KWD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng KWD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng KWD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng KWD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng KWD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng KWD mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng KWD
Giá bạc tại Kuwait
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Kuwait hôm nay 41,58 KWD mỗi gam; vàng 22K khoảng 38,12 KWD.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Dinar Kuwait theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD0,3105 KWD