Giá vàng tại Hungary
Giá vàng trực tuyến tại Hungary bằng Forint Hungary (HUF) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
43.429,62 HUF
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 43.713,33 HUF
- Biên độ ngày
- 43.713,33 HUF – 43.429,62 HUF
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,73
Giá vàng tại Hungary theo kara (HUF)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 43.386,19 HUF | 1.349.461 HUF | 43.386.194 HUF |
| Vàng 18K | 75,0% | 32.572,22 HUF | 1.013.109 HUF | 32.572.218 HUF |
| Vàng 14K | 58,3% | 25.333,95 HUF | 787.974 HUF | 25.333.947 HUF |
Giá vàng tại Hungary theo đơn vị (HUF)
| Đơn vị | Giá (HUF) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 43.429,62 HUF | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 1.350.812 HUF | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 43.429.624 HUF | — | — |
Giá vàng tại Hungary hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 43.429,62 HUF mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 32.572,22 HUF mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.163,80 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (HUF) |
|---|---|
| 1 × Gam | 43.429,62 HUF |
| 2 × Gam | 86.859,25 HUF |
| 5 × Gam | 217.148 HUF |
| 10 × Gam | 434.296 HUF |
| 20 × Gam | 868.592 HUF |
| 50 × Gam | 2.171.481 HUF |
| 100 × Gam | 4.342.962 HUF |
Lịch sử giá vàng bằng HUF
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng HUF mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng HUF mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng HUF mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng HUF mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng HUF mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng HUF mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng HUF mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng HUF mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng HUF
Giá bạc tại Hungary
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Hungary hôm nay 43.429,62 HUF mỗi gam; vàng 18K khoảng 32.572,22 HUF.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.163,80 US$ mỗi ounce) sang Forint Hungary theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K, 14K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.163,80 US$
- mỗi Gam133,87 US$
- 1 USD324,4182 HUF