Giá vàng tại Ả Rập Xê-út
Giá vàng trực tuyến tại Ả Rập Xê-út bằng Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
502,29 SAR
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 505,29 SAR
- Biên độ ngày
- 505,29 SAR – 502,29 SAR
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Ả Rập Xê-út theo kara (SAR)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 501,78 SAR | 15.607,25 SAR | 501.785 SAR |
| Vàng 22K | 91,7% | 460,43 SAR | 14.320,97 SAR | 460.430 SAR |
| Vàng 21K | 87,5% | 439,50 SAR | 13.670,02 SAR | 439.501 SAR |
| Vàng 18K | 75,0% | 376,72 SAR | 11.717,16 SAR | 376.715 SAR |
Giá vàng tại Ả Rập Xê-út theo đơn vị (SAR)
| Đơn vị | Giá (SAR) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 502,29 SAR | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 15.622,88 SAR | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 502.287 SAR | — | — |
Giá vàng tại Ả Rập Xê-út hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 502,29 SAR mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 460,43 SAR mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (SAR) |
|---|---|
| 1 × Gam | 502,29 SAR |
| 2 × Gam | 1.004,57 SAR |
| 5 × Gam | 2.511,44 SAR |
| 10 × Gam | 5.022,87 SAR |
| 20 × Gam | 10.045,74 SAR |
| 50 × Gam | 25.114,36 SAR |
| 100 × Gam | 50.228,71 SAR |
Lịch sử giá vàng bằng SAR
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng SAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng SAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng SAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng SAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng SAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng SAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng SAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng SAR mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng SAR
Giá bạc tại Ả Rập Xê-út
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Ả Rập Xê-út hôm nay 502,29 SAR mỗi gam; vàng 22K khoảng 460,43 SAR.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Riyal Ả Rập Xê-út theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD3,7500 SAR