Giá vàng tại Thụy Sĩ
Giá vàng trực tuyến tại Thụy Sĩ bằng Franc Thụy sĩ (CHF) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Ounce
3.449,48 CHF
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 3.471,35 CHF
- Biên độ ngày
- 3.471,35 CHF – 3.449,48 CHF
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,87
Giá vàng tại Thụy Sĩ theo kara (CHF)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 3.446,03 CHF | 110,79 CHF | 110.792 CHF |
| Vàng 18K | 75,0% | 2.587,11 CHF | 83,18 CHF | 83.177,52 CHF |
| Vàng 14K | 58,3% | 2.012,20 CHF | 64,69 CHF | 64.693,62 CHF |
Giá vàng tại Thụy Sĩ theo đơn vị (CHF)
| Đơn vị | Giá (CHF) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Ounce | 3.449,48 CHF | — | — |
| Giá vàng mỗi Gam | 110,90 CHF | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 110.903 CHF | — | — |
Giá vàng tại Thụy Sĩ hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 3.449,48 CHF mỗi ounce đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 2.587,11 CHF mỗi ounce.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.164,60 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (CHF) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 3.449,48 CHF |
| 2 × Ounce | 6.898,96 CHF |
| 5 × Ounce | 17.247,40 CHF |
| 10 × Ounce | 34.494,80 CHF |
| 20 × Ounce | 68.989,60 CHF |
| 50 × Ounce | 172.474 CHF |
| 100 × Ounce | 344.948 CHF |
Lịch sử giá vàng bằng CHF
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng CHF mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng CHF mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CHF mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CHF mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng CHF mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng CHF mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng CHF mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng CHF mỗi Ounce
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng CHF
Giá bạc tại Thụy Sĩ
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Thụy Sĩ hôm nay 3.449,48 CHF mỗi ounce; vàng 18K khoảng 2.587,11 CHF.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.164,60 US$ mỗi ounce) sang Franc Thụy sĩ theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K, 14K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.164,60 US$
- mỗi Gam133,90 US$
- 1 USD0,8283 CHF