Giá bạc hôm nay
Giá bạc giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.
Giá bạc giao ngay · Ounce
57,12 US$
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 57,89 US$
- Biên độ ngày
- 57,89 US$ – 57,12 US$
Giá bạc theo đơn vị (USD)
| Đơn vị | Giá (USD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 57,12 US$ | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 1,84 US$ | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 1.836,32 US$ | — | — |
Giá bạc theo các đồng tiền chính
| Tiền tệ | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 57,12 US$ | 1,84 US$ | 1.836,32 US$ |
| EUR — Euro | 50,93 € | 1,64 € | 1.637,36 € |
| GBP — Bảng Anh | 43,07 £ | 1,38 £ | 1.384,68 £ |
| INR — Rupee Ấn Độ | 5.431,74 ₹ | 174,63 ₹ | 174.634 ₹ |
| AED — Dirham UAE | 209,76 AED | 6,74 AED | 6.743,89 AED |
| SAR — Riyal Ả Rập Xê-út | 214,19 SAR | 6,89 SAR | 6.886,21 SAR |
| CAD — Đô la Canada | 81,06 CA$ | 2,61 CA$ | 2.606,01 CA$ |
| AUD — Đô la Australia | 82,59 AU$ | 2,66 AU$ | 2.655,36 AU$ |
| CHF — Franc Thụy sĩ | 47,31 CHF | 1,52 CHF | 1.521,00 CHF |
| JPY — Yên Nhật | 9.029,29 ¥ | 290,30 ¥ | 290.299 ¥ |
| CNY — Nhân dân tệ | 382,85 CN¥ | 12,31 CN¥ | 12.308,84 CN¥ |
| PKR — Rupee Pakistan | 15.820,15 PKR | 508,63 PKR | 508.630 PKR |
| MYR — Ringgit Malaysia | 233,18 MYR | 7,50 MYR | 7.496,77 MYR |
| SGD — Đô la Singapore | 73,24 SGD | 2,35 SGD | 2.354,79 SGD |
| TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 2.826,12 TRY | 90,86 TRY | 90.861,77 TRY |
| ZAR — Rand Nam Phi | 943,76 ZAR | 30,34 ZAR | 30.342,51 ZAR |
| EGP — Bảng Ai Cập | 3.053,68 EGP | 98,18 EGP | 98.178,06 EGP |
| QAR — Rial Qatar | 207,90 QAR | 6,68 QAR | 6.684,21 QAR |
| KWD — Dinar Kuwait | 17,73 KWD | 0,5701 KWD | 570,10 KWD |
| THB — Bạt Thái Lan | 1.914,88 ฿ | 61,56 ฿ | 61.564,70 ฿ |
| PHP — Peso Philipin | 3.603,12 PHP | 115,84 PHP | 115.843 PHP |
| IDR — Rupiah Indonesia | 1.025.180 IDR | 32.960,31 IDR | 32.960.311 IDR |
| VND — Đồng Việt Nam | 1.476.819 ₫ | 47.480,84 ₫ | 47.480.839 ₫ |
| HKD — Đô la Hồng Kông | 448,21 HK$ | 14,41 HK$ | 14.410,40 HK$ |
| KRW — Won Hàn Quốc | 76.692,00 ₩ | 2.465,71 ₩ | 2.465.705 ₩ |
| MXN — Peso Mexico | 1.054,20 MX$ | 33,89 MX$ | 33.893,37 MX$ |
| BRL — Real Braxin | 288,69 R$ | 9,28 R$ | 9.281,60 R$ |
| RUB — Rúp Nga | 4.790,54 RUB | 154,02 RUB | 154.019 RUB |
| NGN — Naira Nigeria | 76.032,23 NGN | 2.444,49 NGN | 2.444.493 NGN |
| BDT — Taka Bangladesh | 7.033,03 BDT | 226,12 BDT | 226.117 BDT |
Diễn biến giá bạc
| Kỳ | Khi đó (USD/oz) | Thay đổi (USD/oz) | % |
|---|
Giá kim loại quý
Câu hỏi thường gặp
Ngày 16 tháng 10, 2026, giá bạc là 57,12 US$ mỗi ounce, 1,84 US$ mỗi gam và 1.836,32 US$ mỗi kg (— trong 24 giờ).
Giá giao ngay được cập nhật mỗi phút trong giờ giao dịch.
Trong 12 tháng qua giá bạc đã thay đổi —.
Tin tức & hướng dẫn mới nhất
Xem tất cả →-
The Gold-to-Silver Ratio Explained
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
Gold Karats Explained: 24K vs 22K vs 21K vs 18K
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
What Is the Spot Price of Gold and How Is It Set?
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team