Giá bạc giao ngay

Giá bạc giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá bạc giao ngay · Ounce
57,16 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
57,89 US$
Biên độ ngày
57,89 US$ – 57,16 US$

Biểu đồ giá bạc trực tuyến

Giá bạc theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá bạc mỗi Ounce 57,16 US$ — —
Giá bạc mỗi Gam 1,84 US$ — —
Giá bạc mỗi Kilôgam 1.837,70 US$ — —

Giá bạc theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 57,16 US$ 1,84 US$ 1.837,70 US$
EUR — Euro 50,97 € 1,64 € 1.638,59 €
GBP — Bảng Anh 43,10 £ 1,39 £ 1.385,73 £
INR — Rupee Ấn Độ 5.435,83 ₹ 174,77 ₹ 174.766 ₹
AED — Dirham UAE 209,92 AED 6,75 AED 6.748,97 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 214,35 SAR 6,89 SAR 6.891,39 SAR
CAD — Đô la Canada 81,12 CA$ 2,61 CA$ 2.607,98 CA$
AUD — Đô la Australia 82,65 AU$ 2,66 AU$ 2.657,36 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 47,34 CHF 1,52 CHF 1.522,14 CHF
JPY — Yên Nhật 9.036,09 ¥ 290,52 ¥ 290.517 ¥
CNY — Nhân dân tệ 383,14 CN¥ 12,32 CN¥ 12.318,11 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 15.832,06 PKR 509,01 PKR 509.012 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 233,35 MYR 7,50 MYR 7.502,41 MYR
SGD — Đô la Singapore 73,30 SGD 2,36 SGD 2.356,56 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.828,24 TRY 90,93 TRY 90.930,18 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 944,47 ZAR 30,37 ZAR 30.365,35 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 3.055,98 EGP 98,25 EGP 98.251,97 EGP
QAR — Rial Qatar 208,06 QAR 6,69 QAR 6.689,24 QAR
KWD — Dinar Kuwait 17,75 KWD 0,5705 KWD 570,53 KWD
THB — Bạt Thái Lan 1.916,32 ฿ 61,61 ฿ 61.611,05 ฿
PHP — Peso Philipin 3.605,83 PHP 115,93 PHP 115.930 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 1.025.952 IDR 32.985,12 IDR 32.985.124 IDR
VND — Đồng Việt Nam 1.477.931 ₫ 47.516,58 ₫ 47.516.585 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 448,55 HK$ 14,42 HK$ 14.421,25 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 76.749,74 ₩ 2.467,56 ₩ 2.467.561 ₩
MXN — Peso Mexico 1.055,00 MX$ 33,92 MX$ 33.918,89 MX$
BRL — Real Braxin 288,91 R$ 9,29 R$ 9.288,59 R$
RUB — Rúp Nga 4.794,14 RUB 154,14 RUB 154.135 RUB
NGN — Naira Nigeria 76.089,47 NGN 2.446,33 NGN 2.446.333 NGN
BDT — Taka Bangladesh 7.038,33 BDT 226,29 BDT 226.288 BDT

Diễn biến giá bạc

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý