Giá vàng tại Việt Nam
Giá vàng trực tuyến tại Việt Nam bằng Đồng Việt Nam (VND) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Lượng (cây)
129.836.390 ₫
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 130.650.033 ₫
- Biên độ ngày
- 130.650.033 ₫ – 129.836.390 ₫
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,83
Giá vàng tại Việt Nam theo kara (VND)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Lượng (cây) | mỗi Chỉ | mỗi Gam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 129.706.554 ₫ | 12.970.655 ₫ | 3.458.841 ₫ |
| Vàng 18K | 75,0% | 97.377.293 ₫ | 9.737.729 ₫ | 2.596.728 ₫ |
Giá vàng tại Việt Nam theo đơn vị (VND)
| Đơn vị | Giá (VND) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Lượng (cây) | 129.836.390 ₫ | — | — |
| Giá vàng mỗi Chỉ | 12.983.639 ₫ | — | — |
| Giá vàng mỗi Gam | 3.462.304 ₫ | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 107.689.684 ₫ | — | — |
Giá vàng tại Việt Nam hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 129.836.390 ₫ mỗi lượng (cây) đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 97.377.293 ₫ mỗi lượng (cây).
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.164,90 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Lượng (cây))
| Trọng lượng | Giá (VND) |
|---|---|
| 1 × Lượng (cây) | 129.836.390 ₫ |
| 2 × Lượng (cây) | 259.672.780 ₫ |
| 5 × Lượng (cây) | 649.181.951 ₫ |
| 10 × Lượng (cây) | 1.298.363.902 ₫ |
| 20 × Lượng (cây) | 2.596.727.804 ₫ |
| 50 × Lượng (cây) | 6.491.819.509 ₫ |
| 100 × Lượng (cây) | 12.983.639.018 ₫ |
Lịch sử giá vàng bằng VND
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng VND mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng VND mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng VND mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng VND mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng VND mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng VND mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng VND mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng VND mỗi Ounce
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng VND
Giá bạc tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Việt Nam hôm nay 129.836.390 ₫ mỗi lượng (cây); vàng 18K khoảng 97.377.293 ₫.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.164,90 US$ mỗi ounce) sang Đồng Việt Nam theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.164,90 US$
- mỗi Gam133,90 US$
- 1 USD25.856,4879 ₫