Lịch sử giá vàng 2 năm bằng VND mỗi ounce

Giá vàng bằng VND mỗi ounce trong 2 năm: từ 69.557.161 ₫ (15 thg 10, 2024) đến 106.626.735 ₫ (20 thg 10, 2026), thay đổi +53,29%. Cao nhất 129.805.558 ₫ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 68.471.139 ₫ (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng VND mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)69.557.161 ₫
Mới nhất (20 thg 10, 2026)106.626.735 ₫
Cao nhất (15 thg 2, 2026)129.805.558 ₫
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)68.471.139 ₫
Trung bình99.255.962 ₫
Thay đổi+37.069.574 ₫ (+53,29%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 106.928.590 ₫106.928.590 ₫106.626.735 ₫106.626.735 ₫
16 thg 10, 2026 107.720.717 ₫108.218.671 ₫107.720.717 ₫108.218.671 ₫
15 thg 9, 2026 111.679.323 ₫111.679.323 ₫111.679.323 ₫111.679.323 ₫
15 thg 8, 2026 114.058.230 ₫114.058.230 ₫114.058.230 ₫114.058.230 ₫
15 thg 7, 2026 105.318.334 ₫105.318.334 ₫105.318.334 ₫105.318.334 ₫
15 thg 6, 2026 109.326.274 ₫109.326.274 ₫109.326.274 ₫109.326.274 ₫
15 thg 5, 2026 118.609.182 ₫118.609.182 ₫118.609.182 ₫118.609.182 ₫
15 thg 4, 2026 122.074.111 ₫122.074.111 ₫122.074.111 ₫122.074.111 ₫
15 thg 3, 2026 125.564.898 ₫125.564.898 ₫125.564.898 ₫125.564.898 ₫
15 thg 2, 2026 129.805.558 ₫129.805.558 ₫129.805.558 ₫129.805.558 ₫
15 thg 1, 2026 122.901.557 ₫122.901.557 ₫122.901.557 ₫122.901.557 ₫
15 thg 12, 2025 111.420.747 ₫111.420.747 ₫111.420.747 ₫111.420.747 ₫
15 thg 11, 2025 105.680.341 ₫105.680.341 ₫105.680.341 ₫105.680.341 ₫
15 thg 10, 2025 104.930.469 ₫104.930.469 ₫104.930.469 ₫104.930.469 ₫
15 thg 9, 2025 94.845.973 ₫94.845.973 ₫94.845.973 ₫94.845.973 ₫
15 thg 8, 2025 87.088.669 ₫87.088.669 ₫87.088.669 ₫87.088.669 ₫
15 thg 7, 2025 86.364.654 ₫86.364.654 ₫86.364.654 ₫86.364.654 ₫
15 thg 6, 2025 86.700.804 ₫86.700.804 ₫86.700.804 ₫86.700.804 ₫
15 thg 5, 2025 85.563.066 ₫85.563.066 ₫85.563.066 ₫85.563.066 ₫
15 thg 4, 2025 83.210.017 ₫83.210.017 ₫83.210.017 ₫83.210.017 ₫
15 thg 3, 2025 77.133.462 ₫77.133.462 ₫77.133.462 ₫77.133.462 ₫
15 thg 2, 2025 74.857.986 ₫74.857.986 ₫74.857.986 ₫74.857.986 ₫
15 thg 1, 2025 70.074.315 ₫70.074.315 ₫70.074.315 ₫70.074.315 ₫
15 thg 12, 2024 68.471.139 ₫68.471.139 ₫68.471.139 ₫68.471.139 ₫
15 thg 11, 2024 68.548.712 ₫68.548.712 ₫68.548.712 ₫68.548.712 ₫
15 thg 10, 2024 69.557.161 ₫69.557.161 ₫69.557.161 ₫69.557.161 ₫