Lịch sử giá vàng 2 năm bằng JPY mỗi ounce

Giá vàng bằng JPY mỗi ounce trong 2 năm: từ 401.778 ¥ (15 thg 10, 2024) đến 654.205 ¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi +62,83%. Cao nhất 773.706 ¥ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 401.778 ¥ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng JPY mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)401.778 ¥
Mới nhất (20 thg 10, 2026)654.205 ¥
Cao nhất (15 thg 3, 2026)773.706 ¥
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)401.778 ¥
Trung bình594.121 ¥
Thay đổi+252.427 ¥ (+62,83%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 652.711 ¥654.205 ¥652.711 ¥654.205 ¥
16 thg 10, 2026 658.606 ¥661.188 ¥658.220 ¥661.188 ¥
15 thg 9, 2026 669.445 ¥669.445 ¥669.445 ¥669.445 ¥
15 thg 8, 2026 701.393 ¥701.393 ¥701.393 ¥701.393 ¥
15 thg 7, 2026 661.414 ¥661.414 ¥661.414 ¥661.414 ¥
15 thg 6, 2026 677.283 ¥677.283 ¥677.283 ¥677.283 ¥
15 thg 5, 2026 727.269 ¥727.269 ¥727.269 ¥727.269 ¥
15 thg 4, 2026 751.064 ¥751.064 ¥751.064 ¥751.064 ¥
15 thg 3, 2026 773.706 ¥773.706 ¥773.706 ¥773.706 ¥
15 thg 2, 2026 769.516 ¥769.516 ¥769.516 ¥769.516 ¥
15 thg 1, 2026 753.636 ¥753.636 ¥753.636 ¥753.636 ¥
15 thg 12, 2025 668.455 ¥668.455 ¥668.455 ¥668.455 ¥
15 thg 11, 2025 628.826 ¥628.826 ¥628.826 ¥628.826 ¥
15 thg 10, 2025 614.990 ¥614.990 ¥614.990 ¥614.990 ¥
15 thg 9, 2025 540.516 ¥540.516 ¥540.516 ¥540.516 ¥
15 thg 8, 2025 495.096 ¥495.096 ¥495.096 ¥495.096 ¥
15 thg 7, 2025 494.153 ¥494.153 ¥494.153 ¥494.153 ¥
15 thg 6, 2025 483.335 ¥483.335 ¥483.335 ¥483.335 ¥
15 thg 5, 2025 483.114 ¥483.114 ¥483.114 ¥483.114 ¥
15 thg 4, 2025 459.949 ¥459.949 ¥459.949 ¥459.949 ¥
15 thg 3, 2025 443.453 ¥443.453 ¥443.453 ¥443.453 ¥
15 thg 2, 2025 442.327 ¥442.327 ¥442.327 ¥442.327 ¥
15 thg 1, 2025 425.578 ¥425.578 ¥425.578 ¥425.578 ¥
15 thg 12, 2024 406.468 ¥406.468 ¥406.468 ¥406.468 ¥
15 thg 11, 2024 411.727 ¥411.727 ¥411.727 ¥411.727 ¥
15 thg 10, 2024 401.778 ¥401.778 ¥401.778 ¥401.778 ¥