Giá vàng giao ngay

Giá vàng giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá vàng giao ngay · Ounce
4.166,10 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
4.191,00 US$
Biên độ ngày
4.191,00 US$ – 4.166,10 US$
Tỷ lệ vàng/bạc
72,94

Biểu đồ giá vàng trực tuyến

Giá vàng theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá vàng mỗi Ounce 4.166,10 US$ — —
Giá vàng mỗi Gam 133,94 US$ — —
Giá vàng mỗi Kilôgam 133.943 US$ — —
Giá vàng mỗi 10 gam 1.339,43 US$ — —
Giá vàng mỗi Tola 1.562,29 US$ — —

Giá vàng theo kara (USD)

KaraĐộ tinh khiết mỗi Gammỗi Ouncemỗi Tola
Vàng 24K 99,9% 133,81 US$ 4.161,93 US$ 1.560,73 US$
Vàng 22K 91,7% 122,78 US$ 3.818,93 US$ 1.432,10 US$
Vàng 21K 87,5% 117,20 US$ 3.645,34 US$ 1.367,00 US$
Vàng 18K 75,0% 100,46 US$ 3.124,58 US$ 1.171,72 US$
Vàng 14K 58,3% 78,13 US$ 2.430,23 US$ 911,33 US$
Vàng 10K 41,7% 55,81 US$ 1.735,88 US$ 650,95 US$

Giá vàng theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 4.166,10 US$ 133,94 US$ 133.943 US$
EUR — Euro 3.714,70 € 119,43 € 119.430 €
GBP — Bảng Anh 3.141,46 £ 101,00 £ 101.000 £
INR — Rupee Ấn Độ 396.197 ₹ 12.738,02 ₹ 12.738.020 ₹
AED — Dirham UAE 15.300,00 AED 491,91 AED 491.907 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 15.622,88 SAR 502,29 SAR 502.287 SAR
CAD — Đô la Canada 5.912,32 CA$ 190,09 CA$ 190.085 CA$
AUD — Đô la Australia 6.024,26 AU$ 193,68 AU$ 193.685 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 3.450,72 CHF 110,94 CHF 110.943 CHF
JPY — Yên Nhật 658.606 ¥ 21.174,68 ¥ 21.174.677 ¥
CNY — Nhân dân tệ 27.925,31 CN¥ 897,82 CN¥ 897.819 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 1.153.938 PKR 37.099,96 PKR 37.099.962 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 17.008,06 MYR 546,82 MYR 546.822 MYR
SGD — Đô la Singapore 5.342,35 SGD 171,76 SGD 171.760 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 206.140 TRY 6.627,55 TRY 6.627.552 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 68.838,65 ZAR 2.213,21 ZAR 2.213.214 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 222.738 EGP 7.161,21 EGP 7.161.209 EGP
QAR — Rial Qatar 15.164,60 QAR 487,55 QAR 487.553 QAR
KWD — Dinar Kuwait 1.293,40 KWD 41,58 KWD 41.583,88 KWD
THB — Bạt Thái Lan 139.673 ฿ 4.490,59 ฿ 4.490.593 ฿
PHP — Peso Philipin 262.815 PHP 8.449,71 PHP 8.449.714 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 74.777.707 IDR 2.404.159 IDR 2.404.159.105 IDR
VND — Đồng Việt Nam 107.720.717 ₫ 3.463.301 ₫ 3.463.301.467 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 32.693,16 HK$ 1.051,11 HK$ 1.051.110 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 5.593.994 ₩ 179.851 ₩ 179.851.079 ₩
MXN — Peso Mexico 76.894,56 MX$ 2.472,22 MX$ 2.472.218 MX$
BRL — Real Braxin 21.057,35 R$ 677,01 R$ 677.010 R$
RUB — Rúp Nga 349.427 RUB 11.234,33 RUB 11.234.326 RUB
NGN — Naira Nigeria 5.545.869 NGN 178.304 NGN 178.303.834 NGN
BDT — Taka Bangladesh 512.997 BDT 16.493,23 BDT 16.493.229 BDT

Diễn biến giá vàng

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%
30 ngày 4.319,00 US$ -152,90 US$ -3,54%
6 tháng 4.721,00 US$ -554,90 US$ -11,75%
1 năm 4.058,00 US$ +108,10 US$ +2,66%
5 năm 1.777,00 US$ +2.389,10 US$ +134,45%
10 năm 1.267,00 US$ +2.899,10 US$ +228,82%
20 năm 586,00 US$ +3.580,10 US$ +610,94%

Giá kim loại quý