Giá vàng tại Đan Mạch

Giá vàng trực tuyến tại Đan Mạch bằng Krone Đan Mạch (DKK) — 16 tháng 10, 2026

Giá vàng giao ngay · Gam
893,71 DKK
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
898,60 DKK
Biên độ ngày
898,60 DKK – 893,71 DKK
Tỷ lệ vàng/bạc
72,97

Giá vàng tại Đan Mạch theo kara (DKK)

KaraĐộ tinh khiết mỗi Gammỗi Ouncemỗi Kilôgam
Vàng 24K 99,9% 892,82 DKK 27.769,80 DKK 892.820 DKK
Vàng 22K 91,7% 819,24 DKK 25.481,13 DKK 819.237 DKK
Vàng 18K 75,0% 670,29 DKK 20.848,20 DKK 670.285 DKK
Vàng 14K 58,3% 521,33 DKK 16.215,27 DKK 521.333 DKK

Giá vàng tại Đan Mạch theo đơn vị (DKK)

Đơn vịGiá (DKK)Thay đổi 24 giờ%
Giá vàng mỗi Gam 893,71 DKK — —
Giá vàng mỗi Ounce 27.797,60 DKK — —
Giá vàng mỗi Kilôgam 893.714 DKK — —

Biểu đồ giá vàng tại Đan Mạch (DKK)

Giá vàng tại Đan Mạch hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 893,71 DKK mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 819,24 DKK mỗi gam.

Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.168,20 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.

Giá vàng theo trọng lượng (Gam)

Trọng lượngGiá (DKK)
1 × Gam 893,71 DKK
2 × Gam 1.787,43 DKK
5 × Gam 4.468,57 DKK
10 × Gam 8.937,14 DKK
20 × Gam 17.874,27 DKK
50 × Gam 44.685,68 DKK
100 × Gam 89.371,35 DKK

Câu hỏi thường gặp

Vàng 24K tại Đan Mạch hôm nay 893,71 DKK mỗi gam; vàng 22K khoảng 819,24 DKK.

Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.168,20 US$ mỗi ounce) sang Krone Đan Mạch theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.

Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 18K, 14K.