Giá bạc tại Đan Mạch
Giá bạc trực tuyến tại Đan Mạch bằng Krone Đan Mạch (DKK) — 16 tháng 10, 2026
Giá bạc giao ngay · Ounce
380,90 DKK
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 386,07 DKK
- Biên độ ngày
- 386,07 DKK – 380,90 DKK
Giá bạc tại Đan Mạch theo đơn vị (DKK)
| Đơn vị | Giá (DKK) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 380,90 DKK | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 12,25 DKK | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 12.246,37 DKK | — | — |
Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (DKK) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 380,90 DKK |
| 2 × Ounce | 761,81 DKK |
| 5 × Ounce | 1.904,52 DKK |
| 10 × Ounce | 3.809,05 DKK |
| 20 × Ounce | 7.618,10 DKK |
| 50 × Ounce | 19.045,24 DKK |
| 100 × Ounce | 38.090,48 DKK |
Lịch sử giá bạc bằng DKK
Lịch sử giá bạc 30 ngày bằng DKK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 60 ngày bằng DKK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 1 năm bằng DKK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 2 năm bằng DKK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 5 năm bằng DKK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 10 năm bằng DKK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 20 năm bằng DKK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 30 năm bằng DKK mỗi Ounce
Giá bạc 1 ngày mỗi Gam bằng DKK
Giá vàng tại Đan Mạch
Giá bạc tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce57,12 US$
- mỗi Gam1,84 US$
- 1 USD6,6690 DKK