Giá bạc tại Myanmar (Miến Điện)
Giá bạc trực tuyến tại Myanmar (Miến Điện) bằng Kyat Myanma (MMK) — 16 tháng 10, 2026
Giá bạc giao ngay · Ounce
119.786 MMK
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 121.526 MMK
- Biên độ ngày
- 121.526 MMK – 119.786 MMK
Giá bạc tại Myanmar (Miến Điện) theo đơn vị (MMK)
| Đơn vị | Giá (MMK) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 119.786 MMK | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 3.851,22 MMK | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 3.851.216 MMK | — | — |
Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (MMK) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 119.786 MMK |
| 2 × Ounce | 239.572 MMK |
| 5 × Ounce | 598.931 MMK |
| 10 × Ounce | 1.197.862 MMK |
| 20 × Ounce | 2.395.724 MMK |
| 50 × Ounce | 5.989.310 MMK |
| 100 × Ounce | 11.978.621 MMK |
Lịch sử giá bạc bằng MMK
Lịch sử giá bạc 30 ngày bằng MMK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 60 ngày bằng MMK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 1 năm bằng MMK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 2 năm bằng MMK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 5 năm bằng MMK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 10 năm bằng MMK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 20 năm bằng MMK mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 30 năm bằng MMK mỗi Ounce
Giá bạc 1 ngày mỗi Gam bằng MMK
Giá vàng tại Myanmar (Miến Điện)
Giá bạc tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce57,06 US$
- mỗi Gam1,83 US$
- 1 USD2.099,2290 MMK