Giá bạc tại Indonesia
Giá bạc trực tuyến tại Indonesia bằng Rupiah Indonesia (IDR) — 16 tháng 10, 2026
Giá bạc giao ngay · Ounce
1.026.167 IDR
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.039.091 IDR
- Biên độ ngày
- 1.039.091 IDR – 1.026.167 IDR
Giá bạc tại Indonesia theo đơn vị (IDR)
| Đơn vị | Giá (IDR) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 1.026.167 IDR | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 32.992,05 IDR | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 32.992.050 IDR | — | — |
Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (IDR) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 1.026.167 IDR |
| 2 × Ounce | 2.052.335 IDR |
| 5 × Ounce | 5.130.837 IDR |
| 10 × Ounce | 10.261.675 IDR |
| 20 × Ounce | 20.523.349 IDR |
| 50 × Ounce | 51.308.373 IDR |
| 100 × Ounce | 102.616.746 IDR |
Lịch sử giá bạc bằng IDR
Lịch sử giá bạc 30 ngày bằng IDR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 60 ngày bằng IDR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 1 năm bằng IDR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 2 năm bằng IDR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 5 năm bằng IDR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 10 năm bằng IDR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 20 năm bằng IDR mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 30 năm bằng IDR mỗi Ounce
Giá bạc 1 ngày mỗi Gam bằng IDR
Giá vàng tại Indonesia
Giá bạc tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce57,17 US$
- mỗi Gam1,84 US$
- 1 USD17.949,0903 IDR