Giá bạc tại Nigeria
Giá bạc trực tuyến tại Nigeria bằng Naira Nigeria (NGN) — 16 tháng 10, 2026
Giá bạc giao ngay · Ounce
76.046,87 NGN
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 77.063,90 NGN
- Biên độ ngày
- 77.063,90 NGN – 76.046,87 NGN
Giá bạc tại Nigeria theo đơn vị (NGN)
| Đơn vị | Giá (NGN) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 76.046,87 NGN | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 2.444,96 NGN | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 2.444.964 NGN | — | — |
Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (NGN) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 76.046,87 NGN |
| 2 × Ounce | 152.094 NGN |
| 5 × Ounce | 380.234 NGN |
| 10 × Ounce | 760.469 NGN |
| 20 × Ounce | 1.520.937 NGN |
| 50 × Ounce | 3.802.343 NGN |
| 100 × Ounce | 7.604.687 NGN |
Lịch sử giá bạc bằng NGN
Lịch sử giá bạc 30 ngày bằng NGN mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 60 ngày bằng NGN mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 1 năm bằng NGN mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 2 năm bằng NGN mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 5 năm bằng NGN mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 10 năm bằng NGN mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 20 năm bằng NGN mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 30 năm bằng NGN mỗi Ounce
Giá bạc 1 ngày mỗi Gam bằng NGN
Giá vàng tại Nigeria
Giá bạc tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce57,13 US$
- mỗi Gam1,84 US$
- 1 USD1.331,1896 NGN