Giá vàng tại Philippines
Giá vàng trực tuyến tại Philippines bằng Peso Philipin (PHP) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
8.445,05 PHP
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 8.500,22 PHP
- Biên độ ngày
- 8.500,22 PHP – 8.445,05 PHP
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,71
Giá vàng tại Philippines theo kara (PHP)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 8.436,60 PHP | 262.408 PHP | 8.436.603 PHP |
| Vàng 22K | 91,7% | 7.741,29 PHP | 240.781 PHP | 7.741.294 PHP |
| Vàng 21K | 87,5% | 7.389,42 PHP | 229.837 PHP | 7.389.417 PHP |
| Vàng 18K | 75,0% | 6.333,79 PHP | 197.003 PHP | 6.333.786 PHP |
| Vàng 14K | 58,3% | 4.926,28 PHP | 153.224 PHP | 4.926.278 PHP |
| Vàng 10K | 41,7% | 3.518,77 PHP | 109.446 PHP | 3.518.770 PHP |
Giá vàng tại Philippines theo đơn vị (PHP)
| Đơn vị | Giá (PHP) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 8.445,05 PHP | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 262.670 PHP | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 8.445.048 PHP | — | — |
Giá vàng tại Philippines hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 8.445,05 PHP mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 7.741,29 PHP mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.163,80 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (PHP) |
|---|---|
| 1 × Gam | 8.445,05 PHP |
| 2 × Gam | 16.890,10 PHP |
| 5 × Gam | 42.225,24 PHP |
| 10 × Gam | 84.450,48 PHP |
| 20 × Gam | 168.901 PHP |
| 50 × Gam | 422.252 PHP |
| 100 × Gam | 844.505 PHP |
Lịch sử giá vàng bằng PHP
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng PHP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng PHP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PHP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng PHP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng PHP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng PHP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng PHP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng PHP mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng PHP
Giá bạc tại Philippines
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Philippines hôm nay 8.445,05 PHP mỗi gam; vàng 22K khoảng 7.741,29 PHP.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.163,80 US$ mỗi ounce) sang Peso Philipin theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 21K, 18K, 14K, 10K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.163,80 US$
- mỗi Gam133,87 US$
- 1 USD63,0843 PHP