Giá vàng tại Bắc Macedonia
Giá vàng trực tuyến tại Bắc Macedonia bằng Denar Macedonia (MKD) — 17 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
7.377,09 MKD
+0,00 MKD
(0,00%)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- 7.377,09 MKD
- Mở cửa
- 7.377,09 MKD
- Biên độ ngày
- 7.377,09 MKD – 7.377,09 MKD
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Bắc Macedonia theo kara (MKD)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 7.369,71 MKD | 229.224 MKD | 7.369.714 MKD |
| Vàng 18K | 75,0% | 5.532,82 MKD | 172.090 MKD | 5.532.818 MKD |
| Vàng 14K | 58,3% | 4.303,30 MKD | 133.848 MKD | 4.303.303 MKD |
Giá vàng tại Bắc Macedonia theo đơn vị (MKD)
| Đơn vị | Giá (MKD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 7.377,09 MKD | +0,00 MKD | 0,00% |
| Giá vàng mỗi Ounce | 229.453 MKD | +0,00 MKD | 0,00% |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 7.377.091 MKD | +0,00 MKD | 0,00% |
Giá vàng tại Bắc Macedonia hôm nay, 17 tháng 10, 2026, là 7.377,09 MKD mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 5.532,82 MKD mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (MKD) |
|---|---|
| 1 × Gam | 7.377,09 MKD |
| 2 × Gam | 14.754,18 MKD |
| 5 × Gam | 36.885,45 MKD |
| 10 × Gam | 73.770,91 MKD |
| 20 × Gam | 147.542 MKD |
| 50 × Gam | 368.855 MKD |
| 100 × Gam | 737.709 MKD |
Lịch sử giá vàng bằng MKD
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng MKD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng MKD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MKD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MKD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng MKD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng MKD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng MKD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng MKD mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng MKD
Giá bạc tại Bắc Macedonia
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Bắc Macedonia hôm nay 7.377,09 MKD mỗi gam; vàng 18K khoảng 5.532,82 MKD.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Denar Macedonia theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K, 14K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD55,0763 MKD