Giá bạc mỗi kilôgam
Giá bạc giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.
Giá bạc giao ngay · Kilôgam
1.841,63 US$
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.861,24 US$
- Biên độ ngày
- 1.861,24 US$ – 1.841,63 US$
Giá bạc theo trọng lượng (Kilôgam)
| Trọng lượng | Giá (USD) |
|---|---|
| 0,25 × Kilôgam | 460,41 US$ |
| 0,50 × Kilôgam | 920,81 US$ |
| 1 × Kilôgam | 1.841,63 US$ |
| 2 × Kilôgam | 3.683,25 US$ |
| 5 × Kilôgam | 9.208,13 US$ |
| 10 × Kilôgam | 18.416,27 US$ |
Giá bạc theo đơn vị (USD)
| Đơn vị | Giá (USD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 57,28 US$ | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 1,84 US$ | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 1.841,63 US$ | — | — |
Giá bạc theo các đồng tiền chính
| Tiền tệ | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 57,28 US$ | 1,84 US$ | 1.841,63 US$ |
| EUR — Euro | 51,07 € | 1,64 € | 1.642,09 € |
| GBP — Bảng Anh | 43,19 £ | 1,39 £ | 1.388,68 £ |
| INR — Rupee Ấn Độ | 5.447,43 ₹ | 175,14 ₹ | 175.139 ₹ |
| AED — Dirham UAE | 210,36 AED | 6,76 AED | 6.763,37 AED |
| SAR — Riyal Ả Rập Xê-út | 214,80 SAR | 6,91 SAR | 6.906,10 SAR |
| CAD — Đô la Canada | 81,29 CA$ | 2,61 CA$ | 2.613,54 CA$ |
| AUD — Đô la Australia | 82,83 AU$ | 2,66 AU$ | 2.663,03 AU$ |
| CHF — Franc Thụy sĩ | 47,45 CHF | 1,53 CHF | 1.525,39 CHF |
| JPY — Yên Nhật | 9.055,38 ¥ | 291,14 ¥ | 291.137 ¥ |
| CNY — Nhân dân tệ | 383,95 CN¥ | 12,34 CN¥ | 12.344,40 CN¥ |
| PKR — Rupee Pakistan | 15.865,85 PKR | 510,10 PKR | 510.099 PKR |
| MYR — Ringgit Malaysia | 233,85 MYR | 7,52 MYR | 7.518,42 MYR |
| SGD — Đô la Singapore | 73,45 SGD | 2,36 SGD | 2.361,59 SGD |
| TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 2.834,28 TRY | 91,12 TRY | 91.124,26 TRY |
| ZAR — Rand Nam Phi | 946,48 ZAR | 30,43 ZAR | 30.430,16 ZAR |
| EGP — Bảng Ai Cập | 3.062,50 EGP | 98,46 EGP | 98.461,67 EGP |
| QAR — Rial Qatar | 208,50 QAR | 6,70 QAR | 6.703,52 QAR |
| KWD — Dinar Kuwait | 17,78 KWD | 0,5717 KWD | 571,75 KWD |
| THB — Bạt Thái Lan | 1.920,41 ฿ | 61,74 ฿ | 61.742,55 ฿ |
| PHP — Peso Philipin | 3.613,53 PHP | 116,18 PHP | 116.178 PHP |
| IDR — Rupiah Indonesia | 1.028.142 IDR | 33.055,53 IDR | 33.055.527 IDR |
| VND — Đồng Việt Nam | 1.481.085 ₫ | 47.618,00 ₫ | 47.618.002 ₫ |
| HKD — Đô la Hồng Kông | 449,51 HK$ | 14,45 HK$ | 14.452,03 HK$ |
| KRW — Won Hàn Quốc | 76.913,55 ₩ | 2.472,83 ₩ | 2.472.828 ₩ |
| MXN — Peso Mexico | 1.057,25 MX$ | 33,99 MX$ | 33.991,28 MX$ |
| BRL — Real Braxin | 289,52 R$ | 9,31 R$ | 9.308,41 R$ |
| RUB — Rúp Nga | 4.804,37 RUB | 154,46 RUB | 154.464 RUB |
| NGN — Naira Nigeria | 76.251,87 NGN | 2.451,55 NGN | 2.451.555 NGN |
| BDT — Taka Bangladesh | 7.053,35 BDT | 226,77 BDT | 226.771 BDT |
Diễn biến giá bạc
| Kỳ | Khi đó (USD/oz) | Thay đổi (USD/oz) | % |
|---|
Giá kim loại quý
Tin tức & hướng dẫn mới nhất
Xem tất cả →-
The Gold-to-Silver Ratio Explained
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
Gold Karats Explained: 24K vs 22K vs 21K vs 18K
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
What Is the Spot Price of Gold and How Is It Set?
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team