Giá bạc thế giới

Giá bạc hôm nay tại hơn 70 quốc gia bằng tiền tệ địa phương, theo gam và ounce.

Quốc giaTiền tệmỗi Gammỗi OunceĐơn vị địa phương
Ai Cập EGP 98,21 EGP 3.054,59 EGP
Algeria DZD 247,18 DZD 7.688,17 DZD
Argentina ARS 2.780,89 ARS 86.495,41 ARS
Australia AUD 2,66 AU$ 82,62 AU$
Ba Lan PLN 7,16 PLN 222,64 PLN
Bahrain BHD 0,6907 BHD 21,48 BHD
Bangladesh BDT 226,18 BDT 7.035,13 BDT Vori: 2.638,22 BDT
Brazil BRL 9,28 R$ 288,78 R$
Bắc Macedonia MKD 101,17 MKD 3.146,67 MKD
Bồ Đào Nha EUR 1,64 € 50,94 €
Canada CAD 2,61 CA$ 81,08 CA$
Chile CLP 1.810,24 CLP 56.304,65 CLP
Châu Âu EUR 1,64 € 50,94 €
Colombia COP 5.849,65 COP 181.944 COP
Croatia EUR 1,64 € 50,94 €
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất AED 6,75 AED 209,82 AED
Ethiopia ETB 296,75 ETB 9.229,90 ETB
Ghana GHS 21,43 GHS 666,43 GHS
Hoa Kỳ USD 1,84 US$ 57,13 US$
Hungary HUF 595,91 HUF 18.534,98 HUF
Hy Lạp EUR 1,64 € 50,94 €
Hà Lan EUR 1,64 € 50,94 €
Hàn Quốc KRW 2.466,44 ₩ 76.714,83 ₩
Indonesia IDR 32.970,12 IDR 1.025.485 IDR
Iran IRR 3.185.209 IRR 99.071.070 IRR Mithqal: 14.678.398 IRR
Iraq IQD 2.787,52 IQD 86.701,44 IQD Mithqal: 12.845,71 IQD
Israel ILS 5,70 ₪ 177,13 ₪
Italy EUR 1,64 € 50,94 €
Jordan JOD 1,30 JOD 40,51 JOD
Kazakhstan KZT 832,04 KZT 25.879,47 KZT
Kenya KES 238,34 KES 7.413,09 KES
Kuwait KWD 0,5703 KWD 17,74 KWD
Li-băng LBP 164.400 LBP 5.113.403 LBP
Libya LYD 11,80 LYD 367,04 LYD
Ma-rốc MAD 18,03 MAD 560,79 MAD
Malaysia MYR 7,50 MYR 233,24 MYR
Mexico MXN 33,90 MX$ 1.054,52 MX$
Myanmar (Miến Điện) MMK 3.856,01 MMK 119.935 MMK Kyattha: 62.964,75 MMK
Na Uy NOK 17,42 NOK 541,78 NOK
Nam Phi ZAR 30,35 ZAR 944,04 ZAR
Nepal NPR 279,49 NPR 8.693,16 NPR Tola: 3.259,93 NPR
New Zealand NZD 3,27 NZ$ 101,74 NZ$
Nga RUB 154,07 RUB 4.791,96 RUB
Nhật Bản JPY 290,38 ¥ 9.031,98 ¥
Nigeria NGN 2.445,22 NGN 76.054,85 NGN
Oman OMR 0,7063 OMR 21,97 OMR
Pakistan PKR 508,78 PKR 15.824,85 PKR Tola: 5.934,32 PKR
Peru PEN 6,31 PEN 196,27 PEN
Philippines PHP 115,88 PHP 3.604,19 PHP
Pháp EUR 1,64 € 50,94 €
Qatar QAR 6,69 QAR 207,96 QAR
Romania RON 8,74 RON 271,92 RON
Serbia RSD 192,48 RSD 5.986,92 RSD
Singapore SGD 2,36 SGD 73,26 SGD
Sri Lanka LKR 607,97 LKR 18.909,89 LKR Sovereign (8 g): 4.863,74 LKR
Séc CZK 39,89 CZK 1.240,65 CZK
Thái Lan THB 61,58 ฿ 1.915,45 ฿ Baht (trọng lượng): 938,77 ฿
Thổ Nhĩ Kỳ TRY 90,89 TRY 2.826,96 TRY
Thụy Sĩ CHF 1,52 CHF 47,32 CHF
Thụy Điển SEK 18,30 SEK 569,04 SEK
Trung Quốc CNY 12,31 CN¥ 382,96 CN¥
Tunisia TND 5,51 TND 171,38 TND
Tây Ban Nha EUR 1,64 € 50,94 €
Ukraina UAH 82,53 UAH 2.567,01 UAH
Việt Nam VND 47.494,97 ₫ 1.477.259 ₫ Lượng (cây): 1.781.061 ₫
Vương quốc Anh GBP 1,39 £ 43,08 £
Áo EUR 1,64 € 50,94 €
Đan Mạch DKK 12,25 DKK 381,02 DKK
Đài Loan TWD 59,44 NT$ 1.848,84 NT$ Lượng (Đài Loan): 2.229,06 NT$
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc HKD 14,41 HK$ 448,35 HK$ Lượng (HK): 539,53 HK$
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc MOP 14,85 MOP 461,81 MOP Lượng (HK): 555,73 MOP
Đức EUR 1,64 € 50,94 €
Ả Rập Xê-út SAR 6,89 SAR 214,25 SAR
Ấn Độ INR 174,69 ₹ 5.433,36 ₹ 10 gam: 1.746,86 ₹