Giá vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ
Giá vàng trực tuyến tại Thổ Nhĩ Kỳ bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
6.623,10 TRY
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 6.667,16 TRY
- Biên độ ngày
- 6.667,16 TRY – 6.623,10 TRY
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,95
Giá vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ theo kara (TRY)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 6.616,47 TRY | 205.795 TRY | 6.616.474 TRY |
| Vàng 22K | 91,7% | 6.071,17 TRY | 188.835 TRY | 6.071.172 TRY |
| Vàng 18K | 75,0% | 4.967,32 TRY | 154.501 TRY | 4.967.323 TRY |
| Vàng 14K | 58,3% | 3.863,47 TRY | 120.167 TRY | 3.863.473 TRY |
Giá vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ theo đơn vị (TRY)
| Đơn vị | Giá (TRY) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 6.623,10 TRY | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 206.001 TRY | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 6.623.097 TRY | — | — |
Giá vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 6.623,10 TRY mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 6.071,17 TRY mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.163,30 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (TRY) |
|---|---|
| 1 × Gam | 6.623,10 TRY |
| 2 × Gam | 13.246,19 TRY |
| 5 × Gam | 33.115,48 TRY |
| 10 × Gam | 66.230,97 TRY |
| 20 × Gam | 132.462 TRY |
| 50 × Gam | 331.155 TRY |
| 100 × Gam | 662.310 TRY |
Lịch sử giá vàng bằng TRY
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng TRY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng TRY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TRY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng TRY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng TRY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng TRY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng TRY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng TRY mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng TRY
Giá bạc tại Thổ Nhĩ Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay 6.623,10 TRY mỗi gam; vàng 22K khoảng 6.071,17 TRY.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.163,30 US$ mỗi ounce) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 18K, 14K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.163,30 US$
- mỗi Gam133,85 US$
- 1 USD49,4803 TRY