Giá vàng tại Colombia
Giá vàng trực tuyến tại Colombia bằng Peso Colombia (COP) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
426.900 COP
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 429.102 COP
- Biên độ ngày
- 429.102 COP – 426.900 COP
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,96
Giá vàng tại Colombia theo kara (COP)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 426.473 COP | 13.264.806 COP | 426.473.408 COP |
| Vàng 18K | 75,0% | 320.175 COP | 9.958.563 COP | 320.175.231 COP |
Giá vàng tại Colombia theo đơn vị (COP)
| Đơn vị | Giá (COP) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 426.900 COP | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 13.278.084 COP | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 426.900.308 COP | — | — |
Giá vàng tại Colombia hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 426.900 COP mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 320.175 COP mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.169,50 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (COP) |
|---|---|
| 1 × Gam | 426.900 COP |
| 2 × Gam | 853.801 COP |
| 5 × Gam | 2.134.502 COP |
| 10 × Gam | 4.269.003 COP |
| 20 × Gam | 8.538.006 COP |
| 50 × Gam | 21.345.015 COP |
| 100 × Gam | 42.690.031 COP |
Lịch sử giá vàng bằng COP
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng COP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng COP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng COP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng COP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng COP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng COP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng COP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng COP mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng COP
Giá bạc tại Colombia
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Colombia hôm nay 426.900 COP mỗi gam; vàng 18K khoảng 320.175 COP.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.169,50 US$ mỗi ounce) sang Peso Colombia theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.169,50 US$
- mỗi Gam134,05 US$
- 1 USD3.184,5746 COP