Giá vàng tại Libya
Giá vàng trực tuyến tại Libya bằng Dinar Libi (LYD) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
861,02 LYD
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 865,63 LYD
- Biên độ ngày
- 865,63 LYD – 861,02 LYD
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,97
Giá vàng tại Libya theo kara (LYD)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 860,16 LYD | 26.754,06 LYD | 860.163 LYD |
| Vàng 21K | 87,5% | 753,40 LYD | 23.433,24 LYD | 753.396 LYD |
| Vàng 18K | 75,0% | 645,77 LYD | 20.085,63 LYD | 645.768 LYD |
Giá vàng tại Libya theo đơn vị (LYD)
| Đơn vị | Giá (LYD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 861,02 LYD | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 26.780,84 LYD | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 861.024 LYD | — | — |
Giá vàng tại Libya hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 861,02 LYD mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 21K khoảng 753,40 LYD mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.168,70 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (LYD) |
|---|---|
| 1 × Gam | 861,02 LYD |
| 2 × Gam | 1.722,05 LYD |
| 5 × Gam | 4.305,12 LYD |
| 10 × Gam | 8.610,24 LYD |
| 20 × Gam | 17.220,48 LYD |
| 50 × Gam | 43.051,20 LYD |
| 100 × Gam | 86.102,41 LYD |
Lịch sử giá vàng bằng LYD
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng LYD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng LYD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LYD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng LYD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng LYD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng LYD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng LYD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng LYD mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng LYD
Giá bạc tại Libya
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Libya hôm nay 861,02 LYD mỗi gam; vàng 21K khoảng 753,40 LYD.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.168,70 US$ mỗi ounce) sang Dinar Libi theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.168,70 US$
- mỗi Gam134,03 US$
- 1 USD6,4243 LYD