Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LYD mỗi gam

Giá vàng bằng LYD mỗi gam trong 1 năm: từ 838,15 LYD (15 thg 10, 2025) đến 860,48 LYD (18 thg 10, 2026), thay đổi +2,66%. Cao nhất 1.036,84 LYD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 838,15 LYD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LYD mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)838,15 LYD
Mới nhất (18 thg 10, 2026)860,48 LYD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.036,84 LYD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)838,15 LYD
Trung bình904,74 LYD
Thay đổi+22,33 LYD (+2,66%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
16 thg 10, 2026 860,49 LYD860,49 LYD860,48 LYD860,48 LYD
15 thg 9, 2026 892,06 LYD892,06 LYD892,06 LYD892,06 LYD
15 thg 8, 2026 911,06 LYD911,06 LYD911,06 LYD911,06 LYD
15 thg 7, 2026 841,25 LYD841,25 LYD841,25 LYD841,25 LYD
15 thg 6, 2026 873,26 LYD873,26 LYD873,26 LYD873,26 LYD
15 thg 5, 2026 947,41 LYD947,41 LYD947,41 LYD947,41 LYD
15 thg 4, 2026 975,09 LYD975,09 LYD975,09 LYD975,09 LYD
15 thg 3, 2026 1.002,97 LYD1.002,97 LYD1.002,97 LYD1.002,97 LYD
15 thg 2, 2026 1.036,84 LYD1.036,84 LYD1.036,84 LYD1.036,84 LYD
15 thg 1, 2026 981,69 LYD981,69 LYD981,69 LYD981,69 LYD
15 thg 12, 2025 889,99 LYD889,99 LYD889,99 LYD889,99 LYD
15 thg 11, 2025 844,14 LYD844,14 LYD844,14 LYD844,14 LYD
15 thg 10, 2025 838,15 LYD838,15 LYD838,15 LYD838,15 LYD