Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IDR mỗi gam

Giá vàng bằng IDR mỗi gam trong 1 năm: từ 2.166.025 IDR (15 thg 10, 2025) đến 2.403.551 IDR (19 thg 10, 2026), thay đổi +10,97%. Cao nhất 2.715.177 IDR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2.166.025 IDR (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IDR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)2.166.025 IDR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)2.403.551 IDR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)2.715.177 IDR
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)2.166.025 IDR
Trung bình2.447.529 IDR
Thay đổi+237.526 IDR (+10,97%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 2.403.551 IDR2.403.551 IDR2.403.551 IDR2.403.551 IDR
16 thg 10, 2026 2.404.159 IDR2.423.629 IDR2.404.159 IDR2.423.629 IDR
15 thg 9, 2026 2.457.389 IDR2.457.389 IDR2.457.389 IDR2.457.389 IDR
15 thg 8, 2026 2.522.498 IDR2.522.498 IDR2.522.498 IDR2.522.498 IDR
15 thg 7, 2026 2.366.397 IDR2.366.397 IDR2.366.397 IDR2.366.397 IDR
15 thg 6, 2026 2.408.603 IDR2.408.603 IDR2.408.603 IDR2.408.603 IDR
15 thg 5, 2026 2.593.946 IDR2.593.946 IDR2.593.946 IDR2.593.946 IDR
15 thg 4, 2026 2.603.697 IDR2.603.697 IDR2.603.697 IDR2.603.697 IDR
15 thg 3, 2026 2.638.496 IDR2.638.496 IDR2.638.496 IDR2.638.496 IDR
15 thg 2, 2026 2.715.177 IDR2.715.177 IDR2.715.177 IDR2.715.177 IDR
15 thg 1, 2026 2.582.073 IDR2.582.073 IDR2.582.073 IDR2.582.073 IDR
15 thg 12, 2025 2.311.222 IDR2.311.222 IDR2.311.222 IDR2.311.222 IDR
15 thg 11, 2025 2.194.644 IDR2.194.644 IDR2.194.644 IDR2.194.644 IDR
15 thg 10, 2025 2.166.025 IDR2.166.025 IDR2.166.025 IDR2.166.025 IDR