Lịch sử giá vàng 1 năm bằng THB mỗi gam

Giá vàng bằng THB mỗi gam trong 1 năm: từ 4.248,68 ฿ (15 thg 10, 2025) đến 4.461,76 ฿ (20 thg 10, 2026), thay đổi +5,02%. Cao nhất 5.027,19 ฿ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 4.248,68 ฿ (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng THB mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)4.248,68 ฿
Mới nhất (20 thg 10, 2026)4.461,76 ฿
Cao nhất (15 thg 3, 2026)5.027,19 ฿
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)4.248,68 ฿
Trung bình4.576,58 ฿
Thay đổi+213,08 ฿ (+5,02%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 4.441,21 ฿4.461,76 ฿4.441,21 ฿4.461,76 ฿
16 thg 10, 2026 4.490,59 ฿4.497,79 ฿4.477,78 ฿4.497,79 ฿
15 thg 9, 2026 4.623,31 ฿4.623,31 ฿4.623,31 ฿4.623,31 ฿
15 thg 8, 2026 4.697,69 ฿4.697,69 ฿4.697,69 ฿4.697,69 ฿
15 thg 7, 2026 4.405,81 ฿4.405,81 ฿4.405,81 ฿4.405,81 ฿
15 thg 6, 2026 4.424,63 ฿4.424,63 ฿4.424,63 ฿4.424,63 ฿
15 thg 5, 2026 4.818,02 ฿4.818,02 ฿4.818,02 ฿4.818,02 ฿
15 thg 4, 2026 4.871,50 ฿4.871,50 ฿4.871,50 ฿4.871,50 ฿
15 thg 3, 2026 5.027,19 ฿5.027,19 ฿5.027,19 ฿5.027,19 ฿
15 thg 2, 2026 5.015,40 ฿5.015,40 ฿5.015,40 ฿5.015,40 ฿
15 thg 1, 2026 4.797,55 ฿4.797,55 ฿4.797,55 ฿4.797,55 ฿
15 thg 12, 2025 4.360,47 ฿4.360,47 ฿4.360,47 ฿4.360,47 ฿
15 thg 11, 2025 4.257,36 ฿4.257,36 ฿4.257,36 ฿4.257,36 ฿
15 thg 10, 2025 4.248,68 ฿4.248,68 ฿4.248,68 ฿4.248,68 ฿