Lịch sử giá vàng 2 năm bằng THB mỗi gam

Giá vàng bằng THB mỗi gam trong 2 năm: từ 2.882,99 ฿ (15 thg 10, 2024) đến 4.452,38 ฿ (19 thg 10, 2026), thay đổi +54,44%. Cao nhất 5.027,19 ฿ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 2.882,99 ฿ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng THB mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)2.882,99 ฿
Mới nhất (19 thg 10, 2026)4.452,38 ฿
Cao nhất (15 thg 3, 2026)5.027,19 ฿
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)2.882,99 ฿
Trung bình4.045,95 ฿
Thay đổi+1.569,39 ฿ (+54,44%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 4.452,38 ฿4.452,38 ฿4.452,38 ฿4.452,38 ฿
16 thg 10, 2026 4.490,59 ฿4.497,79 ฿4.477,78 ฿4.497,79 ฿
15 thg 9, 2026 4.623,31 ฿4.623,31 ฿4.623,31 ฿4.623,31 ฿
15 thg 8, 2026 4.697,69 ฿4.697,69 ฿4.697,69 ฿4.697,69 ฿
15 thg 7, 2026 4.405,81 ฿4.405,81 ฿4.405,81 ฿4.405,81 ฿
15 thg 6, 2026 4.424,63 ฿4.424,63 ฿4.424,63 ฿4.424,63 ฿
15 thg 5, 2026 4.818,02 ฿4.818,02 ฿4.818,02 ฿4.818,02 ฿
15 thg 4, 2026 4.871,50 ฿4.871,50 ฿4.871,50 ฿4.871,50 ฿
15 thg 3, 2026 5.027,19 ฿5.027,19 ฿5.027,19 ฿5.027,19 ฿
15 thg 2, 2026 5.015,40 ฿5.015,40 ฿5.015,40 ฿5.015,40 ฿
15 thg 1, 2026 4.797,55 ฿4.797,55 ฿4.797,55 ฿4.797,55 ฿
15 thg 12, 2025 4.360,47 ฿4.360,47 ฿4.360,47 ฿4.360,47 ฿
15 thg 11, 2025 4.257,36 ฿4.257,36 ฿4.257,36 ฿4.257,36 ฿
15 thg 10, 2025 4.248,68 ฿4.248,68 ฿4.248,68 ฿4.248,68 ฿
15 thg 9, 2025 3.757,22 ฿3.757,22 ฿3.757,22 ฿3.757,22 ฿
15 thg 8, 2025 3.511,64 ฿3.511,64 ฿3.511,64 ฿3.511,64 ฿
15 thg 7, 2025 3.487,28 ฿3.487,28 ฿3.487,28 ฿3.487,28 ฿
15 thg 6, 2025 3.497,62 ฿3.497,62 ฿3.497,62 ฿3.497,62 ฿
15 thg 5, 2025 3.544,28 ฿3.544,28 ฿3.544,28 ฿3.544,28 ฿
15 thg 4, 2025 3.474,22 ฿3.474,22 ฿3.474,22 ฿3.474,22 ฿
15 thg 3, 2025 3.228,66 ฿3.228,66 ฿3.228,66 ฿3.228,66 ฿
15 thg 2, 2025 3.130,16 ฿3.130,16 ฿3.130,16 ฿3.130,16 ฿
15 thg 1, 2025 3.025,10 ฿3.025,10 ฿3.025,10 ฿3.025,10 ฿
15 thg 12, 2024 2.906,09 ฿2.906,09 ฿2.906,09 ฿2.906,09 ฿
15 thg 11, 2024 2.968,62 ฿2.968,62 ฿2.968,62 ฿2.968,62 ฿
15 thg 10, 2024 2.882,99 ฿2.882,99 ฿2.882,99 ฿2.882,99 ฿