Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RUB mỗi gam

Giá vàng bằng RUB mỗi gam trong 2 năm: từ 7.196,30 RUB (15 thg 10, 2024) đến 11.170,58 RUB (19 thg 10, 2026), thay đổi +55,23%. Cao nhất 13.429,52 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 7.083,94 RUB (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RUB mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)7.196,30 RUB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)11.170,58 RUB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)13.429,52 RUB
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)7.083,94 RUB
Trung bình10.258,97 RUB
Thay đổi+3.974,28 RUB (+55,23%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 11.170,58 RUB11.170,58 RUB11.170,58 RUB11.170,58 RUB
16 thg 10, 2026 11.234,33 RUB11.263,69 RUB11.220,37 RUB11.263,69 RUB
15 thg 9, 2026 11.554,21 RUB11.554,21 RUB11.554,21 RUB11.554,21 RUB
15 thg 8, 2026 11.800,33 RUB11.800,33 RUB11.800,33 RUB11.800,33 RUB
15 thg 7, 2026 10.896,11 RUB10.896,11 RUB10.896,11 RUB10.896,11 RUB
15 thg 6, 2026 11.310,76 RUB11.310,76 RUB11.310,76 RUB11.310,76 RUB
15 thg 5, 2026 12.271,16 RUB12.271,16 RUB12.271,16 RUB12.271,16 RUB
15 thg 4, 2026 12.629,64 RUB12.629,64 RUB12.629,64 RUB12.629,64 RUB
15 thg 3, 2026 12.990,79 RUB12.990,79 RUB12.990,79 RUB12.990,79 RUB
15 thg 2, 2026 13.429,52 RUB13.429,52 RUB13.429,52 RUB13.429,52 RUB
15 thg 1, 2026 12.715,24 RUB12.715,24 RUB12.715,24 RUB12.715,24 RUB
15 thg 12, 2025 11.527,45 RUB11.527,45 RUB11.527,45 RUB11.527,45 RUB
15 thg 11, 2025 10.933,56 RUB10.933,56 RUB10.933,56 RUB10.933,56 RUB
15 thg 10, 2025 10.855,98 RUB10.855,98 RUB10.855,98 RUB10.855,98 RUB
15 thg 9, 2025 9.812,65 RUB9.812,65 RUB9.812,65 RUB9.812,65 RUB
15 thg 8, 2025 9.010,09 RUB9.010,09 RUB9.010,09 RUB9.010,09 RUB
15 thg 7, 2025 8.935,18 RUB8.935,18 RUB8.935,18 RUB8.935,18 RUB
15 thg 6, 2025 8.969,96 RUB8.969,96 RUB8.969,96 RUB8.969,96 RUB
15 thg 5, 2025 8.852,25 RUB8.852,25 RUB8.852,25 RUB8.852,25 RUB
15 thg 4, 2025 8.608,81 RUB8.608,81 RUB8.608,81 RUB8.608,81 RUB
15 thg 3, 2025 7.980,13 RUB7.980,13 RUB7.980,13 RUB7.980,13 RUB
15 thg 2, 2025 7.744,72 RUB7.744,72 RUB7.744,72 RUB7.744,72 RUB
15 thg 1, 2025 7.249,80 RUB7.249,80 RUB7.249,80 RUB7.249,80 RUB
15 thg 12, 2024 7.083,94 RUB7.083,94 RUB7.083,94 RUB7.083,94 RUB
15 thg 11, 2024 7.091,97 RUB7.091,97 RUB7.091,97 RUB7.091,97 RUB
15 thg 10, 2024 7.196,30 RUB7.196,30 RUB7.196,30 RUB7.196,30 RUB