Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RUB mỗi gam
Giá vàng bằng RUB mỗi gam trong 1 năm: từ 10.855,98 RUB (15 thg 10, 2025) đến 11.135,54 RUB (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,58%. Cao nhất 13.429,52 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 10.855,98 RUB (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 10.855,98 RUB |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 11.135,54 RUB |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 13.429,52 RUB |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 10.855,98 RUB |
| Trung bình | 11.700,25 RUB |
| Thay đổi | +279,56 RUB (+2,58%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 11.135,54 RUB | 11.135,54 RUB | 11.135,54 RUB | 11.135,54 RUB |
| 16 thg 10, 2026 | 11.234,33 RUB | 11.263,69 RUB | 11.220,37 RUB | 11.263,69 RUB |
| 15 thg 9, 2026 | 11.554,21 RUB | 11.554,21 RUB | 11.554,21 RUB | 11.554,21 RUB |
| 15 thg 8, 2026 | 11.800,33 RUB | 11.800,33 RUB | 11.800,33 RUB | 11.800,33 RUB |
| 15 thg 7, 2026 | 10.896,11 RUB | 10.896,11 RUB | 10.896,11 RUB | 10.896,11 RUB |
| 15 thg 6, 2026 | 11.310,76 RUB | 11.310,76 RUB | 11.310,76 RUB | 11.310,76 RUB |
| 15 thg 5, 2026 | 12.271,16 RUB | 12.271,16 RUB | 12.271,16 RUB | 12.271,16 RUB |
| 15 thg 4, 2026 | 12.629,64 RUB | 12.629,64 RUB | 12.629,64 RUB | 12.629,64 RUB |
| 15 thg 3, 2026 | 12.990,79 RUB | 12.990,79 RUB | 12.990,79 RUB | 12.990,79 RUB |
| 15 thg 2, 2026 | 13.429,52 RUB | 13.429,52 RUB | 13.429,52 RUB | 13.429,52 RUB |
| 15 thg 1, 2026 | 12.715,24 RUB | 12.715,24 RUB | 12.715,24 RUB | 12.715,24 RUB |
| 15 thg 12, 2025 | 11.527,45 RUB | 11.527,45 RUB | 11.527,45 RUB | 11.527,45 RUB |
| 15 thg 11, 2025 | 10.933,56 RUB | 10.933,56 RUB | 10.933,56 RUB | 10.933,56 RUB |
| 15 thg 10, 2025 | 10.855,98 RUB | 10.855,98 RUB | 10.855,98 RUB | 10.855,98 RUB |