Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BRL mỗi gam
Giá vàng bằng BRL mỗi gam trong 1 năm: từ 712,85 R$ (15 thg 10, 2025) đến 669,25 R$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,12%. Cao nhất 842,44 R$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 665,36 R$ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 712,85 R$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 669,25 R$ |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 842,44 R$ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 665,36 R$ |
| Trung bình | 722,06 R$ |
| Thay đổi | -43,59 R$ (-6,12%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 674,10 R$ | 674,10 R$ | 669,25 R$ | 669,25 R$ |
| 16 thg 10, 2026 | 677,01 R$ | 684,62 R$ | 677,01 R$ | 684,62 R$ |
| 15 thg 9, 2026 | 715,29 R$ | 715,29 R$ | 715,29 R$ | 715,29 R$ |
| 15 thg 8, 2026 | 734,07 R$ | 734,07 R$ | 734,07 R$ | 734,07 R$ |
| 15 thg 7, 2026 | 665,36 R$ | 665,36 R$ | 665,36 R$ | 665,36 R$ |
| 15 thg 6, 2026 | 686,44 R$ | 686,44 R$ | 686,44 R$ | 686,44 R$ |
| 15 thg 5, 2026 | 742,16 R$ | 742,16 R$ | 742,16 R$ | 742,16 R$ |
| 15 thg 4, 2026 | 758,63 R$ | 758,63 R$ | 758,63 R$ | 758,63 R$ |
| 15 thg 3, 2026 | 818,61 R$ | 818,61 R$ | 818,61 R$ | 818,61 R$ |
| 15 thg 2, 2026 | 842,44 R$ | 842,44 R$ | 842,44 R$ | 842,44 R$ |
| 15 thg 1, 2026 | 822,39 R$ | 822,39 R$ | 822,39 R$ | 822,39 R$ |
| 15 thg 12, 2025 | 746,40 R$ | 746,40 R$ | 746,40 R$ | 746,40 R$ |
| 15 thg 11, 2025 | 696,75 R$ | 696,75 R$ | 696,75 R$ | 696,75 R$ |
| 15 thg 10, 2025 | 712,85 R$ | 712,85 R$ | 712,85 R$ | 712,85 R$ |