Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NGN mỗi gam
Giá vàng bằng NGN mỗi gam trong 1 năm: từ 173.890 NGN (15 thg 10, 2025) đến 176.572 NGN (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,54%. Cao nhất 215.113 NGN (15 thg 2, 2026), thấp nhất 173.890 NGN (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 173.890 NGN |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 176.572 NGN |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 215.113 NGN |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 173.890 NGN |
| Trung bình | 186.407 NGN |
| Thay đổi | +2.682,49 NGN (+1,54%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 176.961 NGN | 176.961 NGN | 176.572 NGN | 176.572 NGN |
| 16 thg 10, 2026 | 178.304 NGN | 179.257 NGN | 178.304 NGN | 179.257 NGN |
| 15 thg 9, 2026 | 185.074 NGN | 185.074 NGN | 185.074 NGN | 185.074 NGN |
| 15 thg 8, 2026 | 189.016 NGN | 189.016 NGN | 189.016 NGN | 189.016 NGN |
| 15 thg 7, 2026 | 174.533 NGN | 174.533 NGN | 174.533 NGN | 174.533 NGN |
| 15 thg 6, 2026 | 181.175 NGN | 181.175 NGN | 181.175 NGN | 181.175 NGN |
| 15 thg 5, 2026 | 196.558 NGN | 196.558 NGN | 196.558 NGN | 196.558 NGN |
| 15 thg 4, 2026 | 202.300 NGN | 202.300 NGN | 202.300 NGN | 202.300 NGN |
| 15 thg 3, 2026 | 208.085 NGN | 208.085 NGN | 208.085 NGN | 208.085 NGN |
| 15 thg 2, 2026 | 215.113 NGN | 215.113 NGN | 215.113 NGN | 215.113 NGN |
| 15 thg 1, 2026 | 203.671 NGN | 203.671 NGN | 203.671 NGN | 203.671 NGN |
| 15 thg 12, 2025 | 184.646 NGN | 184.646 NGN | 184.646 NGN | 184.646 NGN |
| 15 thg 11, 2025 | 175.133 NGN | 175.133 NGN | 175.133 NGN | 175.133 NGN |
| 15 thg 10, 2025 | 173.890 NGN | 173.890 NGN | 173.890 NGN | 173.890 NGN |