Lịch sử giá vàng 1 năm bằng AUD mỗi gam

Giá vàng bằng AUD mỗi gam trong 1 năm: từ 200,25 AU$ (15 thg 10, 2025) đến 191,32 AU$ (19 thg 10, 2026), thay đổi -4,46%. Cao nhất 228,91 AU$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 187,53 AU$ (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng AUD mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)200,25 AU$
Mới nhất (19 thg 10, 2026)191,32 AU$
Cao nhất (15 thg 2, 2026)228,91 AU$
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)187,53 AU$
Trung bình202,69 AU$
Thay đổi-8,93 AU$ (-4,46%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 191,32 AU$191,32 AU$191,32 AU$191,32 AU$
16 thg 10, 2026 193,68 AU$193,71 AU$192,83 AU$193,71 AU$
15 thg 9, 2026 194,87 AU$194,87 AU$194,87 AU$194,87 AU$
15 thg 8, 2026 200,25 AU$200,25 AU$200,25 AU$200,25 AU$
15 thg 7, 2026 187,53 AU$187,53 AU$187,53 AU$187,53 AU$
15 thg 6, 2026 192,35 AU$192,35 AU$192,35 AU$192,35 AU$
15 thg 5, 2026 206,29 AU$206,29 AU$206,29 AU$206,29 AU$
15 thg 4, 2026 212,69 AU$212,69 AU$212,69 AU$212,69 AU$
15 thg 3, 2026 221,65 AU$221,65 AU$221,65 AU$221,65 AU$
15 thg 2, 2026 228,91 AU$228,91 AU$228,91 AU$228,91 AU$
15 thg 1, 2026 228,52 AU$228,52 AU$228,52 AU$228,52 AU$
15 thg 12, 2025 208,28 AU$208,28 AU$208,28 AU$208,28 AU$
15 thg 11, 2025 201,33 AU$201,33 AU$201,33 AU$201,33 AU$
15 thg 10, 2025 200,25 AU$200,25 AU$200,25 AU$200,25 AU$