Lịch sử giá vàng 1 năm bằng AUD mỗi ounce

Giá vàng bằng AUD mỗi ounce trong 1 năm: từ 6.228,62 AU$ (15 thg 10, 2025) đến 5.920,57 AU$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,95%. Cao nhất 7.119,87 AU$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 5.832,94 AU$ (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng AUD mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)6.228,62 AU$
Mới nhất (20 thg 10, 2026)5.920,57 AU$
Cao nhất (15 thg 2, 2026)7.119,87 AU$
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)5.832,94 AU$
Trung bình6.280,58 AU$
Thay đổi-308,05 AU$ (-4,95%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 5.934,78 AU$5.934,78 AU$5.920,57 AU$5.920,57 AU$
16 thg 10, 2026 6.024,26 AU$6.025,16 AU$5.997,59 AU$6.025,16 AU$
15 thg 9, 2026 6.061,28 AU$6.061,28 AU$6.061,28 AU$6.061,28 AU$
15 thg 8, 2026 6.228,33 AU$6.228,33 AU$6.228,33 AU$6.228,33 AU$
15 thg 7, 2026 5.832,94 AU$5.832,94 AU$5.832,94 AU$5.832,94 AU$
15 thg 6, 2026 5.982,62 AU$5.982,62 AU$5.982,62 AU$5.982,62 AU$
15 thg 5, 2026 6.416,30 AU$6.416,30 AU$6.416,30 AU$6.416,30 AU$
15 thg 4, 2026 6.615,54 AU$6.615,54 AU$6.615,54 AU$6.615,54 AU$
15 thg 3, 2026 6.894,06 AU$6.894,06 AU$6.894,06 AU$6.894,06 AU$
15 thg 2, 2026 7.119,87 AU$7.119,87 AU$7.119,87 AU$7.119,87 AU$
15 thg 1, 2026 7.107,64 AU$7.107,64 AU$7.107,64 AU$7.107,64 AU$
15 thg 12, 2025 6.478,15 AU$6.478,15 AU$6.478,15 AU$6.478,15 AU$
15 thg 11, 2025 6.262,10 AU$6.262,10 AU$6.262,10 AU$6.262,10 AU$
15 thg 10, 2025 6.228,62 AU$6.228,62 AU$6.228,62 AU$6.228,62 AU$