Lịch sử giá vàng 1 năm bằng EUR mỗi ounce
Giá vàng bằng EUR mỗi ounce trong 1 năm: từ 3.491,67 € (15 thg 10, 2025) đến 3.673,60 € (20 thg 10, 2026), thay đổi +5,21%. Cao nhất 4.232,01 € (15 thg 2, 2026), thấp nhất 3.491,67 € (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 3.491,67 € |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 3.673,60 € |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 4.232,01 € |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 3.491,67 € |
| Trung bình | 3.784,13 € |
| Thay đổi | +181,93 € (+5,21%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 3.682,28 € | 3.682,28 € | 3.673,60 € | 3.673,60 € |
| 16 thg 10, 2026 | 3.714,70 € | 3.722,77 € | 3.705,82 € | 3.722,77 € |
| 15 thg 9, 2026 | 3.742,97 € | 3.742,97 € | 3.742,97 € | 3.742,97 € |
| 15 thg 8, 2026 | 3.813,44 € | 3.813,44 € | 3.813,44 € | 3.813,44 € |
| 15 thg 7, 2026 | 3.570,92 € | 3.570,92 € | 3.570,92 € | 3.570,92 € |
| 15 thg 6, 2026 | 3.642,63 € | 3.642,63 € | 3.642,63 € | 3.642,63 € |
| 15 thg 5, 2026 | 3.944,77 € | 3.944,77 € | 3.944,77 € | 3.944,77 € |
| 15 thg 4, 2026 | 4.007,66 € | 4.007,66 € | 4.007,66 € | 4.007,66 € |
| 15 thg 3, 2026 | 4.231,42 € | 4.231,42 € | 4.231,42 € | 4.231,42 € |
| 15 thg 2, 2026 | 4.232,01 € | 4.232,01 € | 4.232,01 € | 4.232,01 € |
| 15 thg 1, 2026 | 4.088,96 € | 4.088,96 € | 4.088,96 € | 4.088,96 € |
| 15 thg 12, 2025 | 3.666,31 € | 3.666,31 € | 3.666,31 € | 3.666,31 € |
| 15 thg 11, 2025 | 3.508,77 € | 3.508,77 € | 3.508,77 € | 3.508,77 € |
| 15 thg 10, 2025 | 3.491,67 € | 3.491,67 € | 3.491,67 € | 3.491,67 € |