Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PKR mỗi ounce

Giá vàng bằng PKR mỗi ounce trong 1 năm: từ 1.123.172 PKR (15 thg 10, 2025) đến 1.146.836 PKR (20 thg 10, 2026), thay đổi +2,11%. Cao nhất 1.389.433 PKR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.123.172 PKR (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PKR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)1.123.172 PKR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)1.146.836 PKR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.389.433 PKR
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)1.123.172 PKR
Trung bình1.205.045 PKR
Thay đổi+23.664,65 PKR (+2,11%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 1.143.941 PKR1.146.836 PKR1.143.941 PKR1.146.836 PKR
16 thg 10, 2026 1.153.938 PKR1.159.121 PKR1.153.938 PKR1.159.121 PKR
15 thg 9, 2026 1.195.411 PKR1.195.411 PKR1.195.411 PKR1.195.411 PKR
15 thg 8, 2026 1.220.875 PKR1.220.875 PKR1.220.875 PKR1.220.875 PKR
15 thg 7, 2026 1.127.323 PKR1.127.323 PKR1.127.323 PKR1.127.323 PKR
15 thg 6, 2026 1.170.224 PKR1.170.224 PKR1.170.224 PKR1.170.224 PKR
15 thg 5, 2026 1.269.588 PKR1.269.588 PKR1.269.588 PKR1.269.588 PKR
15 thg 4, 2026 1.306.676 PKR1.306.676 PKR1.306.676 PKR1.306.676 PKR
15 thg 3, 2026 1.344.042 PKR1.344.042 PKR1.344.042 PKR1.344.042 PKR
15 thg 2, 2026 1.389.433 PKR1.389.433 PKR1.389.433 PKR1.389.433 PKR
15 thg 1, 2026 1.315.533 PKR1.315.533 PKR1.315.533 PKR1.315.533 PKR
15 thg 12, 2025 1.192.643 PKR1.192.643 PKR1.192.643 PKR1.192.643 PKR
15 thg 11, 2025 1.131.198 PKR1.131.198 PKR1.131.198 PKR1.131.198 PKR
15 thg 10, 2025 1.123.172 PKR1.123.172 PKR1.123.172 PKR1.123.172 PKR