Lịch sử giá vàng 1 năm bằng QAR mỗi ounce

Giá vàng bằng QAR mỗi ounce trong 1 năm: từ 14.771,12 QAR (15 thg 10, 2025) đến 15.211,56 QAR (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,98%. Cao nhất 18.272,80 QAR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 14.771,12 QAR (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng QAR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)14.771,12 QAR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)15.211,56 QAR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)18.272,80 QAR
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)14.771,12 QAR
Trung bình15.908,28 QAR
Thay đổi+440,44 QAR (+2,98%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 15.211,56 QAR15.211,56 QAR15.211,56 QAR15.211,56 QAR
16 thg 10, 2026 15.164,60 QAR15.232,31 QAR15.164,60 QAR15.232,31 QAR
15 thg 9, 2026 15.721,16 QAR15.721,16 QAR15.721,16 QAR15.721,16 QAR
15 thg 8, 2026 16.056,04 QAR16.056,04 QAR16.056,04 QAR16.056,04 QAR
15 thg 7, 2026 14.825,72 QAR14.825,72 QAR14.825,72 QAR14.825,72 QAR
15 thg 6, 2026 15.389,92 QAR15.389,92 QAR15.389,92 QAR15.389,92 QAR
15 thg 5, 2026 16.696,68 QAR16.696,68 QAR16.696,68 QAR16.696,68 QAR
15 thg 4, 2026 17.184,44 QAR17.184,44 QAR17.184,44 QAR17.184,44 QAR
15 thg 3, 2026 17.675,84 QAR17.675,84 QAR17.675,84 QAR17.675,84 QAR
15 thg 2, 2026 18.272,80 QAR18.272,80 QAR18.272,80 QAR18.272,80 QAR
15 thg 1, 2026 17.300,92 QAR17.300,92 QAR17.300,92 QAR17.300,92 QAR
15 thg 12, 2025 15.684,76 QAR15.684,76 QAR15.684,76 QAR15.684,76 QAR
15 thg 11, 2025 14.876,68 QAR14.876,68 QAR14.876,68 QAR14.876,68 QAR
15 thg 10, 2025 14.771,12 QAR14.771,12 QAR14.771,12 QAR14.771,12 QAR