Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RUB mỗi ounce
Giá vàng bằng RUB mỗi ounce trong 1 năm: từ 337.659 RUB (15 thg 10, 2025) đến 343.949 RUB (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,86%. Cao nhất 417.705 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 337.659 RUB (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 337.659 RUB |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 343.949 RUB |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 417.705 RUB |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 337.659 RUB |
| Trung bình | 363.635 RUB |
| Thay đổi | +6.290,54 RUB (+1,86%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 343.933 RUB | 343.949 RUB | 343.933 RUB | 343.949 RUB |
| 16 thg 10, 2026 | 349.427 RUB | 350.340 RUB | 348.993 RUB | 350.340 RUB |
| 15 thg 9, 2026 | 359.376 RUB | 359.376 RUB | 359.376 RUB | 359.376 RUB |
| 15 thg 8, 2026 | 367.031 RUB | 367.031 RUB | 367.031 RUB | 367.031 RUB |
| 15 thg 7, 2026 | 338.907 RUB | 338.907 RUB | 338.907 RUB | 338.907 RUB |
| 15 thg 6, 2026 | 351.804 RUB | 351.804 RUB | 351.804 RUB | 351.804 RUB |
| 15 thg 5, 2026 | 381.676 RUB | 381.676 RUB | 381.676 RUB | 381.676 RUB |
| 15 thg 4, 2026 | 392.826 RUB | 392.826 RUB | 392.826 RUB | 392.826 RUB |
| 15 thg 3, 2026 | 404.059 RUB | 404.059 RUB | 404.059 RUB | 404.059 RUB |
| 15 thg 2, 2026 | 417.705 RUB | 417.705 RUB | 417.705 RUB | 417.705 RUB |
| 15 thg 1, 2026 | 395.488 RUB | 395.488 RUB | 395.488 RUB | 395.488 RUB |
| 15 thg 12, 2025 | 358.544 RUB | 358.544 RUB | 358.544 RUB | 358.544 RUB |
| 15 thg 11, 2025 | 340.072 RUB | 340.072 RUB | 340.072 RUB | 340.072 RUB |
| 15 thg 10, 2025 | 337.659 RUB | 337.659 RUB | 337.659 RUB | 337.659 RUB |