Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MYR mỗi ounce
Giá vàng bằng MYR mỗi ounce trong 1 năm: từ 17.173,46 MYR (15 thg 10, 2025) đến 16.871,36 MYR (20 thg 10, 2026), thay đổi -1,76%. Cao nhất 19.615,65 MYR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 16.609,69 MYR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 17.173,46 MYR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 16.871,36 MYR |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 19.615,65 MYR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 16.609,69 MYR |
| Trung bình | 17.646,07 MYR |
| Thay đổi | -302,10 MYR (-1,76%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 16.870,74 MYR | 16.871,36 MYR | 16.870,74 MYR | 16.871,36 MYR |
| 16 thg 10, 2026 | 17.008,06 MYR | 17.080,39 MYR | 17.004,13 MYR | 17.080,39 MYR |
| 15 thg 9, 2026 | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR |
| 15 thg 8, 2026 | 18.023,35 MYR | 18.023,35 MYR | 18.023,35 MYR | 18.023,35 MYR |
| 15 thg 7, 2026 | 16.609,69 MYR | 16.609,69 MYR | 16.609,69 MYR | 16.609,69 MYR |
| 15 thg 6, 2026 | 17.125,51 MYR | 17.125,51 MYR | 17.125,51 MYR | 17.125,51 MYR |
| 15 thg 5, 2026 | 18.123,24 MYR | 18.123,24 MYR | 18.123,24 MYR | 18.123,24 MYR |
| 15 thg 4, 2026 | 18.671,56 MYR | 18.671,56 MYR | 18.671,56 MYR | 18.671,56 MYR |
| 15 thg 3, 2026 | 19.125,36 MYR | 19.125,36 MYR | 19.125,36 MYR | 19.125,36 MYR |
| 15 thg 2, 2026 | 19.615,65 MYR | 19.615,65 MYR | 19.615,65 MYR | 19.615,65 MYR |
| 15 thg 1, 2026 | 19.279,59 MYR | 19.279,59 MYR | 19.279,59 MYR | 19.279,59 MYR |
| 15 thg 12, 2025 | 17.634,58 MYR | 17.634,58 MYR | 17.634,58 MYR | 17.634,58 MYR |
| 15 thg 11, 2025 | 16.889,53 MYR | 16.889,53 MYR | 16.889,53 MYR | 16.889,53 MYR |
| 15 thg 10, 2025 | 17.173,46 MYR | 17.173,46 MYR | 17.173,46 MYR | 17.173,46 MYR |