Lịch sử giá vàng 15 năm bằng MYR mỗi ounce

Giá vàng bằng MYR mỗi ounce trong 15 năm: từ 5.212,08 MYR (15 thg 10, 2011) đến 16.836,25 MYR (20 thg 10, 2026), thay đổi +223,02%. Cao nhất 19.615,65 MYR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 3.946,47 MYR (15 thg 11, 2014).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng MYR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)5.212,08 MYR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)16.836,25 MYR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)19.615,65 MYR
Thấp nhất (15 thg 11, 2014)3.946,47 MYR
Trung bình7.769,91 MYR
Thay đổi+11.624,17 MYR (+223,02%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 19.279,59 MYR19.615,65 MYR16.609,69 MYR16.836,25 MYR
2025 12.192,29 MYR17.634,58 MYR12.192,29 MYR17.634,58 MYR
2024 9.497,76 MYR11.851,30 MYR9.497,76 MYR11.783,60 MYR
2023 8.229,73 MYR9.462,43 MYR8.148,09 MYR9.462,43 MYR
2022 7.588,16 MYR8.196,42 MYR7.588,16 MYR7.942,67 MYR
2021 7.536,89 MYR7.632,17 MYR7.065,28 MYR7.571,70 MYR
2020 6.361,86 MYR8.257,00 MYR6.361,86 MYR7.533,26 MYR
2019 5.288,93 MYR6.292,56 MYR5.288,93 MYR6.114,93 MYR
2018 5.265,44 MYR5.265,44 MYR4.932,41 MYR5.233,00 MYR
2017 5.318,70 MYR5.590,64 MYR5.156,49 MYR5.156,49 MYR
2016 4.857,33 MYR5.489,00 MYR4.852,37 MYR5.174,34 MYR
2015 4.454,44 MYR4.828,61 MYR4.281,27 MYR4.630,57 MYR
2014 4.088,16 MYR4.382,21 MYR3.946,47 MYR4.206,74 MYR
2013 5.032,72 MYR5.037,03 MYR3.954,76 MYR3.954,76 MYR
2012 5.181,16 MYR5.343,02 MYR4.890,94 MYR5.150,20 MYR
2011 5.212,08 MYR5.489,15 MYR5.212,08 MYR5.228,81 MYR