Lịch sử giá vàng 15 năm bằng MYR mỗi gam

Giá vàng bằng MYR mỗi gam trong 15 năm: từ 167,57 MYR (15 thg 10, 2011) đến 541,49 MYR (20 thg 10, 2026), thay đổi +223,14%. Cao nhất 630,66 MYR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 126,88 MYR (15 thg 11, 2014).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng MYR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)167,57 MYR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)541,49 MYR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)630,66 MYR
Thấp nhất (15 thg 11, 2014)126,88 MYR
Trung bình249,81 MYR
Thay đổi+373,92 MYR (+223,14%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 619,85 MYR630,66 MYR534,01 MYR541,49 MYR
2025 391,99 MYR566,96 MYR391,99 MYR566,96 MYR
2024 305,36 MYR381,03 MYR305,36 MYR378,85 MYR
2023 264,59 MYR304,22 MYR261,97 MYR304,22 MYR
2022 243,96 MYR263,52 MYR243,96 MYR255,36 MYR
2021 242,32 MYR245,38 MYR227,15 MYR243,44 MYR
2020 204,54 MYR265,47 MYR204,54 MYR242,20 MYR
2019 170,04 MYR202,31 MYR170,04 MYR196,60 MYR
2018 169,29 MYR169,29 MYR158,58 MYR168,24 MYR
2017 171,00 MYR179,74 MYR165,78 MYR165,78 MYR
2016 156,17 MYR176,48 MYR156,01 MYR166,36 MYR
2015 143,21 MYR155,24 MYR137,65 MYR148,88 MYR
2014 131,44 MYR140,89 MYR126,88 MYR135,25 MYR
2013 161,81 MYR161,94 MYR127,15 MYR127,15 MYR
2012 166,58 MYR171,78 MYR157,25 MYR165,58 MYR
2011 167,57 MYR176,48 MYR167,57 MYR168,11 MYR