Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MYR mỗi gam
Giá vàng bằng MYR mỗi gam trong 6 tháng: từ 600,30 MYR (15 thg 4, 2026) đến 543,65 MYR (20 thg 10, 2026), thay đổi -9,44%. Cao nhất 600,30 MYR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 534,01 MYR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 600,30 MYR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 543,65 MYR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 600,30 MYR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 534,01 MYR |
| Trung bình | 557,24 MYR |
| Thay đổi | -56,66 MYR (-9,44%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 542,41 MYR | 543,65 MYR | 542,41 MYR | 543,65 MYR |
| 16 thg 10, 2026 | 546,82 MYR | 549,15 MYR | 546,70 MYR | 549,15 MYR |
| 15 thg 9, 2026 | 567,52 MYR | 567,52 MYR | 567,52 MYR | 567,52 MYR |
| 15 thg 8, 2026 | 579,46 MYR | 579,46 MYR | 579,46 MYR | 579,46 MYR |
| 15 thg 7, 2026 | 534,01 MYR | 534,01 MYR | 534,01 MYR | 534,01 MYR |
| 15 thg 6, 2026 | 550,60 MYR | 550,60 MYR | 550,60 MYR | 550,60 MYR |
| 15 thg 5, 2026 | 582,68 MYR | 582,68 MYR | 582,68 MYR | 582,68 MYR |
| 15 thg 4, 2026 | 600,30 MYR | 600,30 MYR | 600,30 MYR | 600,30 MYR |