Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng PKR mỗi gam
Giá vàng bằng PKR mỗi gam trong 6 tháng: từ 42.006,96 PKR (15 thg 4, 2026) đến 36.810,59 PKR (19 thg 10, 2026), thay đổi -12,37%. Cao nhất 42.006,96 PKR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 36.241,12 PKR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 42.006,96 PKR |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 36.810,59 PKR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 42.006,96 PKR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 36.241,12 PKR |
| Trung bình | 38.132,01 PKR |
| Thay đổi | -5.196,37 PKR (-12,37%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 36.810,59 PKR | 36.810,59 PKR | 36.810,59 PKR | 36.810,59 PKR |
| 16 thg 10, 2026 | 37.099,96 PKR | 37.266,60 PKR | 37.099,96 PKR | 37.266,60 PKR |
| 15 thg 9, 2026 | 38.430,00 PKR | 38.430,00 PKR | 38.430,00 PKR | 38.430,00 PKR |
| 15 thg 8, 2026 | 39.248,61 PKR | 39.248,61 PKR | 39.248,61 PKR | 39.248,61 PKR |
| 15 thg 7, 2026 | 36.241,12 PKR | 36.241,12 PKR | 36.241,12 PKR | 36.241,12 PKR |
| 15 thg 6, 2026 | 37.620,30 PKR | 37.620,30 PKR | 37.620,30 PKR | 37.620,30 PKR |
| 15 thg 5, 2026 | 40.814,64 PKR | 40.814,64 PKR | 40.814,64 PKR | 40.814,64 PKR |
| 15 thg 4, 2026 | 42.006,96 PKR | 42.006,96 PKR | 42.006,96 PKR | 42.006,96 PKR |