Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng TRY mỗi gam
Giá vàng bằng TRY mỗi gam trong 6 tháng: từ 6.786,40 TRY (15 thg 4, 2026) đến 6.570,20 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi -3,19%. Cao nhất 6.790,76 TRY (15 thg 8, 2026), thấp nhất 6.158,71 TRY (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 6.786,40 TRY |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 6.570,20 TRY |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 6.790,76 TRY |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 6.158,71 TRY |
| Trung bình | 6.595,50 TRY |
| Thay đổi | -216,20 TRY (-3,19%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 6.583,99 TRY | 6.583,99 TRY | 6.570,20 TRY | 6.570,20 TRY |
| 16 thg 10, 2026 | 6.627,55 TRY | 6.663,42 TRY | 6.627,55 TRY | 6.663,42 TRY |
| 15 thg 9, 2026 | 6.754,11 TRY | 6.754,11 TRY | 6.754,11 TRY | 6.754,11 TRY |
| 15 thg 8, 2026 | 6.790,76 TRY | 6.790,76 TRY | 6.790,76 TRY | 6.790,76 TRY |
| 15 thg 7, 2026 | 6.158,71 TRY | 6.158,71 TRY | 6.158,71 TRY | 6.158,71 TRY |
| 15 thg 6, 2026 | 6.290,86 TRY | 6.290,86 TRY | 6.290,86 TRY | 6.290,86 TRY |
| 15 thg 5, 2026 | 6.716,77 TRY | 6.716,77 TRY | 6.716,77 TRY | 6.716,77 TRY |
| 15 thg 4, 2026 | 6.786,40 TRY | 6.786,40 TRY | 6.786,40 TRY | 6.786,40 TRY |