Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng TRY mỗi kilôgam
Giá vàng bằng TRY mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 6.786.400 TRY (15 thg 4, 2026) đến 6.571.799 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi -3,16%. Cao nhất 6.790.763 TRY (15 thg 8, 2026), thấp nhất 6.158.709 TRY (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 6.786.400 TRY |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 6.571.799 TRY |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 6.790.763 TRY |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 6.158.709 TRY |
| Trung bình | 6.595.770 TRY |
| Thay đổi | -214.601 TRY (-3,16%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 6.583.991 TRY | 6.583.991 TRY | 6.571.799 TRY | 6.571.799 TRY |
| 16 thg 10, 2026 | 6.627.552 TRY | 6.663.423 TRY | 6.627.552 TRY | 6.663.423 TRY |
| 15 thg 9, 2026 | 6.754.105 TRY | 6.754.105 TRY | 6.754.105 TRY | 6.754.105 TRY |
| 15 thg 8, 2026 | 6.790.763 TRY | 6.790.763 TRY | 6.790.763 TRY | 6.790.763 TRY |
| 15 thg 7, 2026 | 6.158.709 TRY | 6.158.709 TRY | 6.158.709 TRY | 6.158.709 TRY |
| 15 thg 6, 2026 | 6.290.860 TRY | 6.290.860 TRY | 6.290.860 TRY | 6.290.860 TRY |
| 15 thg 5, 2026 | 6.716.770 TRY | 6.716.770 TRY | 6.716.770 TRY | 6.716.770 TRY |
| 15 thg 4, 2026 | 6.786.400 TRY | 6.786.400 TRY | 6.786.400 TRY | 6.786.400 TRY |