Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TRY mỗi kilôgam
Giá vàng bằng TRY mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 5.458.770 TRY (15 thg 10, 2025) đến 6.570.682 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi +20,37%. Cao nhất 7.059.494 TRY (15 thg 2, 2026), thấp nhất 5.458.770 TRY (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 5.458.770 TRY |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 6.570.682 TRY |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 7.059.494 TRY |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 5.458.770 TRY |
| Trung bình | 6.480.108 TRY |
| Thay đổi | +1.111.913 TRY (+20,37%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 6.583.991 TRY | 6.583.991 TRY | 6.570.682 TRY | 6.570.682 TRY |
| 16 thg 10, 2026 | 6.627.552 TRY | 6.663.423 TRY | 6.627.552 TRY | 6.663.423 TRY |
| 15 thg 9, 2026 | 6.754.105 TRY | 6.754.105 TRY | 6.754.105 TRY | 6.754.105 TRY |
| 15 thg 8, 2026 | 6.790.763 TRY | 6.790.763 TRY | 6.790.763 TRY | 6.790.763 TRY |
| 15 thg 7, 2026 | 6.158.709 TRY | 6.158.709 TRY | 6.158.709 TRY | 6.158.709 TRY |
| 15 thg 6, 2026 | 6.290.860 TRY | 6.290.860 TRY | 6.290.860 TRY | 6.290.860 TRY |
| 15 thg 5, 2026 | 6.716.770 TRY | 6.716.770 TRY | 6.716.770 TRY | 6.716.770 TRY |
| 15 thg 4, 2026 | 6.786.400 TRY | 6.786.400 TRY | 6.786.400 TRY | 6.786.400 TRY |
| 15 thg 3, 2026 | 6.899.121 TRY | 6.899.121 TRY | 6.899.121 TRY | 6.899.121 TRY |
| 15 thg 2, 2026 | 7.059.494 TRY | 7.059.494 TRY | 7.059.494 TRY | 7.059.494 TRY |
| 15 thg 1, 2026 | 6.599.972 TRY | 6.599.972 TRY | 6.599.972 TRY | 6.599.972 TRY |
| 15 thg 12, 2025 | 5.915.416 TRY | 5.915.416 TRY | 5.915.416 TRY | 5.915.416 TRY |
| 15 thg 11, 2025 | 5.562.166 TRY | 5.562.166 TRY | 5.562.166 TRY | 5.562.166 TRY |
| 15 thg 10, 2025 | 5.458.770 TRY | 5.458.770 TRY | 5.458.770 TRY | 5.458.770 TRY |