Lịch sử giá vàng 1 năm bằng GBP mỗi kilôgam

Giá vàng bằng GBP mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 97.721,63 £ (15 thg 10, 2025) đến 99.521,84 £ (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,84%. Cao nhất 118.591,10 £ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 97.693,93 £ (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng GBP mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)97.721,63 £
Mới nhất (20 thg 10, 2026)99.521,84 £
Cao nhất (15 thg 2, 2026)118.591 £
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)97.693,93 £
Trung bình104.544 £
Thay đổi+1.800,21 £ (+1,84%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 99.709,58 £99.709,58 £99.521,84 £99.521,84 £
16 thg 10, 2026 101.000 £101.020 £100.570 £101.020 £
15 thg 9, 2026 102.986 £102.986 £102.986 £102.986 £
15 thg 8, 2026 104.766 £104.766 £104.766 £104.766 £
15 thg 7, 2026 97.693,93 £97.693,93 £97.693,93 £97.693,93 £
15 thg 6, 2026 101.283 £101.283 £101.283 £101.283 £
15 thg 5, 2026 110.403 £110.403 £110.403 £110.403 £
15 thg 4, 2026 112.015 £112.015 £112.015 £112.015 £
15 thg 3, 2026 117.682 £117.682 £117.682 £117.682 £
15 thg 2, 2026 118.591 £118.591 £118.591 £118.591 £
15 thg 1, 2026 114.030 £114.030 £114.030 £114.030 £
15 thg 12, 2025 103.482 £103.482 £103.482 £103.482 £
15 thg 11, 2025 99.790,49 £99.790,49 £99.790,49 £99.790,49 £
15 thg 10, 2025 97.721,63 £97.721,63 £97.721,63 £97.721,63 £