Lịch sử giá vàng 1 năm bằng JPY mỗi kilôgam

Giá vàng bằng JPY mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 19.772.384 ¥ (15 thg 10, 2025) đến 21.087.686 ¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi +6,65%. Cao nhất 24.875.241 ¥ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 19.772.384 ¥ (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng JPY mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)19.772.384 ¥
Mới nhất (20 thg 10, 2026)21.087.686 ¥
Cao nhất (15 thg 3, 2026)24.875.241 ¥
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)19.772.384 ¥
Trung bình22.040.271 ¥
Thay đổi+1.315.302 ¥ (+6,65%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 20.985.144 ¥21.087.686 ¥20.985.144 ¥21.087.686 ¥
16 thg 10, 2026 21.174.677 ¥21.257.672 ¥21.162.273 ¥21.257.672 ¥
15 thg 9, 2026 21.523.157 ¥21.523.157 ¥21.523.157 ¥21.523.157 ¥
15 thg 8, 2026 22.550.312 ¥22.550.312 ¥22.550.312 ¥22.550.312 ¥
15 thg 7, 2026 21.264.969 ¥21.264.969 ¥21.264.969 ¥21.264.969 ¥
15 thg 6, 2026 21.775.164 ¥21.775.164 ¥21.775.164 ¥21.775.164 ¥
15 thg 5, 2026 23.382.236 ¥23.382.236 ¥23.382.236 ¥23.382.236 ¥
15 thg 4, 2026 24.147.265 ¥24.147.265 ¥24.147.265 ¥24.147.265 ¥
15 thg 3, 2026 24.875.241 ¥24.875.241 ¥24.875.241 ¥24.875.241 ¥
15 thg 2, 2026 24.740.507 ¥24.740.507 ¥24.740.507 ¥24.740.507 ¥
15 thg 1, 2026 24.229.950 ¥24.229.950 ¥24.229.950 ¥24.229.950 ¥
15 thg 12, 2025 21.491.333 ¥21.491.333 ¥21.491.333 ¥21.491.333 ¥
15 thg 11, 2025 20.217.220 ¥20.217.220 ¥20.217.220 ¥20.217.220 ¥
15 thg 10, 2025 19.772.384 ¥19.772.384 ¥19.772.384 ¥19.772.384 ¥