Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PHP mỗi kilôgam

Giá vàng bằng PHP mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 7.586.438 PHP (15 thg 10, 2025) đến 8.404.649 PHP (19 thg 10, 2026), thay đổi +10,79%. Cao nhất 9.337.932 PHP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 7.586.438 PHP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PHP mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)7.586.438 PHP
Mới nhất (19 thg 10, 2026)8.404.649 PHP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)9.337.932 PHP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)7.586.438 PHP
Trung bình8.549.382 PHP
Thay đổi+818.212 PHP (+10,79%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 8.404.649 PHP8.404.649 PHP8.404.649 PHP8.404.649 PHP
16 thg 10, 2026 8.449.714 PHP8.479.943 PHP8.445.276 PHP8.479.943 PHP
15 thg 9, 2026 8.720.628 PHP8.720.628 PHP8.720.628 PHP8.720.628 PHP
15 thg 8, 2026 8.705.859 PHP8.705.859 PHP8.705.859 PHP8.705.859 PHP
15 thg 7, 2026 8.078.043 PHP8.078.043 PHP8.078.043 PHP8.078.043 PHP
15 thg 6, 2026 8.201.267 PHP8.201.267 PHP8.201.267 PHP8.201.267 PHP
15 thg 5, 2026 9.098.352 PHP9.098.352 PHP9.098.352 PHP9.098.352 PHP
15 thg 4, 2026 9.121.743 PHP9.121.743 PHP9.121.743 PHP9.121.743 PHP
15 thg 3, 2026 9.291.877 PHP9.291.877 PHP9.291.877 PHP9.291.877 PHP
15 thg 2, 2026 9.337.932 PHP9.337.932 PHP9.337.932 PHP9.337.932 PHP
15 thg 1, 2026 9.094.941 PHP9.094.941 PHP9.094.941 PHP9.094.941 PHP
15 thg 12, 2025 8.168.729 PHP8.168.729 PHP8.168.729 PHP8.168.729 PHP
15 thg 11, 2025 7.749.452 PHP7.749.452 PHP7.749.452 PHP7.749.452 PHP
15 thg 10, 2025 7.586.438 PHP7.586.438 PHP7.586.438 PHP7.586.438 PHP