Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CNY mỗi kilôgam
Giá vàng bằng CNY mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 929.765 CN¥ (15 thg 10, 2025) đến 885.122 CN¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,80%. Cao nhất 1.115.026 CN¥ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 885.122 CN¥ (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 929.765 CN¥ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 885.122 CN¥ |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 1.115.026 CN¥ |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 885.122 CN¥ |
| Trung bình | 954.708 CN¥ |
| Thay đổi | -44.643,68 CN¥ (-4,80%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 889.411 CN¥ | 889.411 CN¥ | 885.122 CN¥ | 885.122 CN¥ |
| 16 thg 10, 2026 | 897.819 CN¥ | 901.818 CN¥ | 897.214 CN¥ | 901.818 CN¥ |
| 15 thg 9, 2026 | 931.953 CN¥ | 931.953 CN¥ | 931.953 CN¥ | 931.953 CN¥ |
| 15 thg 8, 2026 | 956.031 CN¥ | 956.031 CN¥ | 956.031 CN¥ | 956.031 CN¥ |
| 15 thg 7, 2026 | 887.095 CN¥ | 887.095 CN¥ | 887.095 CN¥ | 887.095 CN¥ |
| 15 thg 6, 2026 | 918.502 CN¥ | 918.502 CN¥ | 918.502 CN¥ | 918.502 CN¥ |
| 15 thg 5, 2026 | 1.004.396 CN¥ | 1.004.396 CN¥ | 1.004.396 CN¥ | 1.004.396 CN¥ |
| 15 thg 4, 2026 | 1.035.332 CN¥ | 1.035.332 CN¥ | 1.035.332 CN¥ | 1.035.332 CN¥ |
| 15 thg 3, 2026 | 1.076.725 CN¥ | 1.076.725 CN¥ | 1.076.725 CN¥ | 1.076.725 CN¥ |
| 15 thg 2, 2026 | 1.115.026 CN¥ | 1.115.026 CN¥ | 1.115.026 CN¥ | 1.115.026 CN¥ |
| 15 thg 1, 2026 | 1.064.691 CN¥ | 1.064.691 CN¥ | 1.064.691 CN¥ | 1.064.691 CN¥ |
| 15 thg 12, 2025 | 976.288 CN¥ | 976.288 CN¥ | 976.288 CN¥ | 976.288 CN¥ |
| 15 thg 11, 2025 | 932.428 CN¥ | 932.428 CN¥ | 932.428 CN¥ | 932.428 CN¥ |
| 15 thg 10, 2025 | 929.765 CN¥ | 929.765 CN¥ | 929.765 CN¥ | 929.765 CN¥ |