Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NGN mỗi kilôgam
Giá vàng bằng NGN mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 173.889.938 NGN (15 thg 10, 2025) đến 177.176.629 NGN (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,89%. Cao nhất 215.112.738 NGN (15 thg 2, 2026), thấp nhất 173.889.938 NGN (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 173.889.938 NGN |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 177.176.629 NGN |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 215.112.738 NGN |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 173.889.938 NGN |
| Trung bình | 186.474.379 NGN |
| Thay đổi | +3.286.691 NGN (+1,89%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 176.961.046 NGN | 177.176.629 NGN | 176.961.046 NGN | 177.176.629 NGN |
| 16 thg 10, 2026 | 178.303.834 NGN | 179.256.680 NGN | 178.303.834 NGN | 179.256.680 NGN |
| 15 thg 9, 2026 | 185.074.086 NGN | 185.074.086 NGN | 185.074.086 NGN | 185.074.086 NGN |
| 15 thg 8, 2026 | 189.016.392 NGN | 189.016.392 NGN | 189.016.392 NGN | 189.016.392 NGN |
| 15 thg 7, 2026 | 174.532.705 NGN | 174.532.705 NGN | 174.532.705 NGN | 174.532.705 NGN |
| 15 thg 6, 2026 | 181.174.632 NGN | 181.174.632 NGN | 181.174.632 NGN | 181.174.632 NGN |
| 15 thg 5, 2026 | 196.558.193 NGN | 196.558.193 NGN | 196.558.193 NGN | 196.558.193 NGN |
| 15 thg 4, 2026 | 202.300.246 NGN | 202.300.246 NGN | 202.300.246 NGN | 202.300.246 NGN |
| 15 thg 3, 2026 | 208.085.150 NGN | 208.085.150 NGN | 208.085.150 NGN | 208.085.150 NGN |
| 15 thg 2, 2026 | 215.112.738 NGN | 215.112.738 NGN | 215.112.738 NGN | 215.112.738 NGN |
| 15 thg 1, 2026 | 203.671.483 NGN | 203.671.483 NGN | 203.671.483 NGN | 203.671.483 NGN |
| 15 thg 12, 2025 | 184.645.575 NGN | 184.645.575 NGN | 184.645.575 NGN | 184.645.575 NGN |
| 15 thg 11, 2025 | 175.132.621 NGN | 175.132.621 NGN | 175.132.621 NGN | 175.132.621 NGN |
| 15 thg 10, 2025 | 173.889.938 NGN | 173.889.938 NGN | 173.889.938 NGN | 173.889.938 NGN |