Lịch sử giá vàng 1 năm bằng QAR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng QAR mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 474.903 QAR (15 thg 10, 2025) đến 488.934 QAR (18 thg 10, 2026), thay đổi +2,95%. Cao nhất 587.484 QAR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 474.903 QAR (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng QAR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)474.903 QAR
Mới nhất (18 thg 10, 2026)488.934 QAR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)587.484 QAR
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)474.903 QAR
Trung bình512.805 QAR
Thay đổi+14.031,73 QAR (+2,95%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
16 thg 10, 2026 487.553 QAR488.934 QAR487.553 QAR488.934 QAR
15 thg 9, 2026 505.447 QAR505.447 QAR505.447 QAR505.447 QAR
15 thg 8, 2026 516.214 QAR516.214 QAR516.214 QAR516.214 QAR
15 thg 7, 2026 476.658 QAR476.658 QAR476.658 QAR476.658 QAR
15 thg 6, 2026 494.797 QAR494.797 QAR494.797 QAR494.797 QAR
15 thg 5, 2026 536.811 QAR536.811 QAR536.811 QAR536.811 QAR
15 thg 4, 2026 552.493 QAR552.493 QAR552.493 QAR552.493 QAR
15 thg 3, 2026 568.291 QAR568.291 QAR568.291 QAR568.291 QAR
15 thg 2, 2026 587.484 QAR587.484 QAR587.484 QAR587.484 QAR
15 thg 1, 2026 556.237 QAR556.237 QAR556.237 QAR556.237 QAR
15 thg 12, 2025 504.277 QAR504.277 QAR504.277 QAR504.277 QAR
15 thg 11, 2025 478.296 QAR478.296 QAR478.296 QAR478.296 QAR
15 thg 10, 2025 474.903 QAR474.903 QAR474.903 QAR474.903 QAR